![]() Celimpilo Ngema 29 | |
![]() Sicelokuhle Hlatshawayo (Thay: Ayanda Nkili) 32 | |
![]() Velemseni Ndwandwe (Thay: Knox Mutizwa) 45 | |
![]() Ryan Moon 45+1' | |
![]() Celimpilo Ngema 55 | |
![]() Siyabonga Given Khumalo (Thay: Lungelo Dube) 65 | |
![]() Saziso Magawana (Thay: Andile Fikizolo) 65 | |
![]() Lesiba William Nku (Thay: Sibeko) 66 | |
![]() Velemseni Ndwandwe 71 | |
![]() Letsie Kgoapeng (Thay: Sede Junior Dion) 77 | |
![]() Letsie Kgoapeng 78 | |
![]() Sbonelo Cele (Thay: Ryan Moon) 87 |
Thống kê trận đấu Marumo Gallants vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Marumo Gallants

Lamontville Golden Arrows
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Marumo Gallants vs Lamontville Golden Arrows
Thay người | |||
32’ | Ayanda Nkili Sicelokuhle Hlatshawayo | 45’ | Knox Mutizwa Velemseni Ndwandwe |
66’ | Sibeko Lesiba William Nku | 65’ | Andile Fikizolo Saziso Magawana |
77’ | Sede Junior Dion Letsie Kgoapeng | 65’ | Lungelo Dube Siyabonga Given Khumalo |
87’ | Ryan Moon Sbonelo Cele |
Cầu thủ dự bị | |||
Lebohang Mabotja | Siyabonga Mbatha | ||
Abram Ramotlop Ngcobo | Siyavuya Nelson Ndlovu | ||
Sicelokuhle Hlatshawayo | Themba Mantshiyane | ||
Diala Edgar Manaka | Sbonelo Cele | ||
Lesiba William Nku | Saziso Magawana | ||
Lucky Benjamine Mohomi | Siyabonga Given Khumalo | ||
Monde Mpambaniso | Sazi Gumbi | ||
Letsie Kgoapeng | Velemseni Ndwandwe | ||
Mahlatse Makudubela |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại