Chủ Nhật, 06/04/2025
Enock Agyei (Thay: Alec Van Hoorenbeeck)
46
Yonas Malede (Thay: Julien Ngoy)
46
Taichi Hara (Thay: Rocco Reitz)
59
Stan Van Dessel (Thay: Daichi Hayashi)
59
Jordi Vanlerberghe (Thay: David Bates)
61
Taichi Hara
82
(Pen) Geoffry Hairemans
84
Aboubakary Koita (Thay: Eric Bocat)
85
Lucas Bijker (Thay: Nikola Storm)
86
Gianni Bruno
90+1'
Dimitri Lavalee
90+1'
Taichi Hara
90+1'

Thống kê trận đấu Mechelen vs St.Truiden

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
St.Truiden
St.Truiden
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 16
43 Ném biên 22
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs St.Truiden

Mechelen (4-3-3): Gaetan Coucke (1), Jannes Van Hecke (6), David Bates (27), Dries Wouters (4), Alec Van Hoorenbeeck (18), Birger Verstraete (66), Alessio Da Cruz (22), Dimitri Lavalee (14), Geoffry Hairemans (7), Julien Ngoy (9), Nikola Storm (11)

St.Truiden (3-4-2-1): Daniel Schmidt (21), Matte Smets (16), Jorge Teixeira (26), Wolke Janssens (22), Daiki Hashioka (4), Eric Junior Bocat (77), Shinji Okazaki (30), Mory Konate (6), Gianni Bruno (91), Rocco Reitz (13), Daichi Hayashi (8)

Mechelen
Mechelen
4-3-3
1
Gaetan Coucke
6
Jannes Van Hecke
27
David Bates
4
Dries Wouters
18
Alec Van Hoorenbeeck
66
Birger Verstraete
22
Alessio Da Cruz
14
Dimitri Lavalee
7
Geoffry Hairemans
9
Julien Ngoy
11
Nikola Storm
8
Daichi Hayashi
13
Rocco Reitz
91
Gianni Bruno
6
Mory Konate
30
Shinji Okazaki
77
Eric Junior Bocat
4
Daiki Hashioka
22
Wolke Janssens
26
Jorge Teixeira
16
Matte Smets
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
3-4-2-1
Thay người
46’
Alec Van Hoorenbeeck
Enock Agyei
59’
Daichi Hayashi
Stan Van Dessel
46’
Julien Ngoy
Yonas Malede
59’
Rocco Reitz
Taichi Hara
61’
David Bates
Jordi Vanlerberghe
85’
Eric Bocat
Aboubakary Koita
86’
Nikola Storm
Lucas Bijker
Cầu thủ dự bị
Ngal ayel Mukau
Stan Van Dessel
Jordi Vanlerberghe
Olivier Dumont
Enock Agyei
Fatih Kaya
Yonas Malede
Taichi Hara
Lucas Bijker
Aboubakary Koita
Iebe Swers
Jo Coppens
Yannick Thoelen
Andrea Librici

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
07/11 - 2021
05/03 - 2022
28/08 - 2022
11/03 - 2023
18/09 - 2023
03/12 - 2023
09/11 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X