Thứ Tư, 02/04/2025
Curtis Good (Kiến tạo: Hamza Sakhi)
10
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Marin Jakolis)
14
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Aziz Behich)
34
Hamza Sakhi
45+3'
Leo Natel (Kiến tạo: Tolgay Arslan)
48
Rylan Brownlie (Thay: Alex Parsons)
56
Jonas Markovski (Thay: Jez Lofthouse)
56
Jamie Maclaren (Kiến tạo: Marin Jakolis)
58
Rylan Brownlie (Kiến tạo: Nikola Mileusnic)
62
Florin Berenguer (Thay: Joe Caletti)
66
Leo Natel (Kiến tạo: Tolgay Arslan)
70
Terry Antonis
71
Terry Antonis (Thay: Alessandro Lopane)
71
Nuno Reis (Thay: Curtis Good)
71
Tolgay Arslan (Kiến tạo: Terry Antonis)
76
Max Caputo (Thay: Jamie Maclaren)
82
Benjamin Mazzeo (Thay: Leo Natel)
82
Carlo Armiento (Thay: Louis Zabala)
82
James Nikolovski (Thay: Nikola Mileusnic)
82
Benjamin Mazzeo (Kiến tạo: Max Caputo)
85

Thống kê trận đấu Melbourne City FC vs Brisbane Roar FC

số liệu thống kê
Melbourne City FC
Melbourne City FC
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 5
25 Ném biên 16
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City FC vs Brisbane Roar FC

Melbourne City FC (4-2-3-1): Jamie Young (1), Scott Galloway (2), Samuel Souprayen (26), Curtis Good (22), Aziz Behich (16), Alessandro Lopane (21), Hamza Sakhi (8), Marin Jakolis (44), Tolgay Arslan (10), Leo Natel (11), Jamie MacLaren (9)

Brisbane Roar FC (4-2-3-1): Matt Acton (29), Jack Hingert (19), Kai Trewin (27), Tom Aldred (5), Louis Zabala (35), Joe Caletti (6), Taras Gomulka (12), Nikola Mileusnic (10), Jay O'Shea (26), Jez Lofthouse (11), Alex Parsons (22)

Melbourne City FC
Melbourne City FC
4-2-3-1
1
Jamie Young
2
Scott Galloway
26
Samuel Souprayen
22
Curtis Good
16
Aziz Behich
21
Alessandro Lopane
8
Hamza Sakhi
44
Marin Jakolis
10
Tolgay Arslan
11 2
Leo Natel
9 3
Jamie MacLaren
22
Alex Parsons
11
Jez Lofthouse
26
Jay O'Shea
10
Nikola Mileusnic
12
Taras Gomulka
6
Joe Caletti
35
Louis Zabala
5
Tom Aldred
27
Kai Trewin
19
Jack Hingert
29
Matt Acton
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-2-3-1
Thay người
71’
Curtis Good
Nuno Reis
56’
Jez Lofthouse
Jonas Markovski
71’
Alessandro Lopane
Terry Antonis
56’
Alex Parsons
Rylan Brownlie
82’
Jamie Maclaren
Max Caputo
66’
Joe Caletti
Florin Berenguer
82’
Leo Natel
Benjamin Mazzeo
82’
Louis Zabala
Carlo Armiento
82’
Nikola Mileusnic
James Nikolovaski
Cầu thủ dự bị
Patrick Beach
Macklin Freke
Nuno Reis
Florin Berenguer
Steven Ugarkovic
Jonas Markovski
Terry Antonis
Rylan BROWNLIE Brownlie
Callum Talbot
Carlo Armiento
Max Caputo
Shae Cahill
Benjamin Mazzeo
James Nikolovaski
Rylan Brownlie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/11 - 2021
23/03 - 2022
14/10 - 2022
21/01 - 2023
12/03 - 2023

Thành tích gần đây Melbourne City FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X