Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Morecambe vs Grimsby Town hôm nay 07-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 07/12

Kết thúc

Morecambe

Morecambe

0 : 3

Grimsby Town

Grimsby Town

Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 07/12/2024
Vòng 19 - Hạng 4 Anh
Mazuma Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Paul Lewis
13
Justin Obikwu (Kiến tạo: Kieran Green)
26
Curtis Thompson
28
Rhys Williams
32
Justin Obikwu (Kiến tạo: Kieran Green)
39
Tom White
45+1'
Yann Songo'o (Thay: Paul Lewis)
46
Hallam Hope (Thay: Jordan Slew)
46
Callum Jones (Thay: Tom White)
46
Danny Rose (Thay: Justin Obikwu)
61
Harvey Rodgers
65
Ross Millen (Thay: Luke Hendrie)
79
Charlie Brown (Thay: Harvey Macadam)
79
Danny Rose
80
Jordan Davies (Thay: George McEachran)
85
Evan Khouri (Thay: Curtis Thompson)
85
Callum Ainley (Thay: Jason Dadi Svanthorsson)
86
Charlie Brown
88
Luca Barrington (Thay: Jayden Luker)
90
Danny Rose
90+1'

Thống kê trận đấu Morecambe vs Grimsby Town

số liệu thống kê
Morecambe
Morecambe
Grimsby Town
Grimsby Town
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 20
31 Ném biên 24
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Morecambe vs Grimsby Town

Morecambe (4-2-3-1): Harry Burgoyne (1), Luke Hendrie (2), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), Adam Lewis (3), Tom White (4), Paul Lewis (17), Benjamin Lee Tollitt (18), Harvey Macadam (8), Jordan Slew (11), Marcus Dackers (19)

Grimsby Town (4-1-4-1): Jordan Wright (1), Lewis Cass (2), Harvey Rodgers (5), Cameron McJannett (17), Denver Hume (33), Curtis Thompson (6), Jayden Luker (8), Kieran Green (4), George McEachran (20), Jason Svanthorsson (11), Justin Obikwu (9)

Morecambe
Morecambe
4-2-3-1
1
Harry Burgoyne
2
Luke Hendrie
14
Rhys Williams
6
Jamie Stott
3
Adam Lewis
4
Tom White
17
Paul Lewis
18
Benjamin Lee Tollitt
8
Harvey Macadam
11
Jordan Slew
19
Marcus Dackers
9 2
Justin Obikwu
11
Jason Svanthorsson
20
George McEachran
4
Kieran Green
8
Jayden Luker
6
Curtis Thompson
33
Denver Hume
17
Cameron McJannett
5
Harvey Rodgers
2
Lewis Cass
1
Jordan Wright
Grimsby Town
Grimsby Town
4-1-4-1
Thay người
46’
Jordan Slew
Hallam Hope
61’
Justin Obikwu
Danny Rose
46’
Paul Lewis
Yann Songo'o
85’
George McEachran
Jordan Davies
46’
Tom White
Callum Jones
85’
Curtis Thompson
Evan Khouri
79’
Harvey Macadam
Charlie Brown
86’
Jason Dadi Svanthorsson
Callum Ainley
79’
Luke Hendrie
Ross Millen
90’
Jayden Luker
Luca Barrington
Cầu thủ dự bị
Stuart Moore
Sebastian Auton
Hallam Hope
Jordan Davies
Charlie Brown
Evan Khouri
Ross Millen
Callum Ainley
David Tutonda
Luca Barrington
Yann Songo'o
Doug Tharme
Callum Jones
Danny Rose

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
05/09 - 2020
Hạng 4 Anh
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Morecambe

Hạng 4 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Grimsby Town

Hạng 4 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City412110102073B T H B T
2Port ValePort Vale41201381473T B T T T
3WalsallWalsall41201292372H H H H B
4Doncaster RoversDoncaster Rovers402010101570H H T H T
5AFC WimbledonAFC Wimbledon411911112368T H H B T
6Notts CountyNotts County411911112168B H T T B
7Grimsby TownGrimsby Town4120516-165B T T B T
8Colchester UnitedColchester United4115179962T B B H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41151610661H H B T B
10ChesterfieldChesterfield401610141258T H T T B
11Salford CitySalford City40151312458B T T H H
12BromleyBromley41141413556H B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town41141413456B H T T B
14Swindon TownSwindon Town41131513454H H B T T
15BarrowBarrow41141017052H T B H T
16Cheltenham TownCheltenham Town41131117-1050H B B B B
17Newport CountyNewport County4113820-1747T B B H B
18GillinghamGillingham40111316-846H H H H H
19MK DonsMK Dons4113721-1446T H B B B
20Harrogate TownHarrogate Town4112920-1945B H H T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers41101318-2243T H T B T
22Accrington StanleyAccrington Stanley41101219-1742H H H B B
23MorecambeMorecambe4110625-2336H B T T B
24Carlisle UnitedCarlisle United4181023-2934T H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X