![]() Frederik Ellegaard 2 | |
![]() Lars Kramer (Kiến tạo: Diego Caballo) 20 | |
![]() Melker Widell 28 | |
![]() Mads Carlson 40 | |
![]() Mark Kongstedt 51 | |
![]() Jesper Christiansen 52 | |
![]() Rasmus Thelander 52 | |
![]() Jakob Ahlmann 54 | |
![]() Nicklas Helenius 54 | |
![]() Tim Prica (Thay: Oliver Ross) 58 | |
![]() Julius Madsen (Thay: Frederik Ellegaard) 59 | |
![]() Silas Trier Madsen (Thay: Souheib Dhaflaoui) 59 | |
![]() Lars Kramer 62 | |
![]() Lucas Andersen (Thay: Mads Bomholt) 68 | |
![]() Lucas Andersen (Thay: Mads Bomholt) 70 | |
![]() Christian Friedrich (Thay: Mathias Holm) 70 | |
![]() Mikkel Ladefoged (Thay: Frederik Emil Christensen) 70 | |
![]() Nicklas Helenius (Thay: Younes Bakiz) 78 | |
![]() Christian Enemark 83 | |
![]() Mikkel Ladefoged 90+1' | |
![]() Nicklas Dannevang 90+5' |
Thống kê trận đấu Naestved vs Aalborg
số liệu thống kê

Naestved

Aalborg
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Naestved vs Aalborg
Naestved (3-4-3): Niklas Dannevang (1), Christian Enemark (6), Jesper Christiansen (22), Laurits Bust (4), Mathias Holm (32), Mark Kongstedt (8), Mads Carlson (90), Mathias Hoest (5), Frederik Ellegaard (23), Souheib Dhaflaoui (10), Frederik Christensen (9)
Aalborg (3-4-3): Josip Posavec (1), Lars Kramer (4), Rasmus Thelander (26), Sebastian Otoa (34), Kasper Poul Molgaard Jorgensen (20), Malthe Hojholt (14), Mads Bomholt (32), Diego Caballo (15), Melker Widell (8), Younes Bakiz (23), Oliver Ross (38)

Naestved
3-4-3
1
Niklas Dannevang
6
Christian Enemark
22
Jesper Christiansen
4
Laurits Bust
32
Mathias Holm
8
Mark Kongstedt
90
Mads Carlson
5
Mathias Hoest
23
Frederik Ellegaard
10
Souheib Dhaflaoui
9
Frederik Christensen
38
Oliver Ross
23
Younes Bakiz
8
Melker Widell
15
Diego Caballo
32
Mads Bomholt
14
Malthe Hojholt
20
Kasper Poul Molgaard Jorgensen
34
Sebastian Otoa
26
Rasmus Thelander
4
Lars Kramer
1
Josip Posavec

Aalborg
3-4-3
Thay người | |||
59’ | Frederik Ellegaard Julius Madsen | 58’ | Oliver Ross Tim Prica |
59’ | Souheib Dhaflaoui Silas Trier Madsen | 68’ | Mads Bomholt Lucas Andersen |
70’ | Mathias Holm Christian Friedrich | 78’ | Younes Bakiz Nicklas Helenius |
70’ | Frederik Emil Christensen Mikkel Ladefoged |
Cầu thủ dự bị | |||
Malthe Schou | Jakob Ahlmann | ||
Valdemar Mikkelsen | Rody de Boer | ||
Bertil Rygaard | Pedro Ferreira | ||
Christian Friedrich | Nicklas Helenius | ||
Julius Madsen | Lucas Andersen | ||
Silas Trier Madsen | Tim Prica | ||
Mikkel Ladefoged | Richard Odada | ||
Philip Banda Soerensen | Emmanuel Toku | ||
Giran Pyne-Cole | Noel Atli Arnorsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Naestved
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Aalborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 7 | 1 | 26 | 49 | H H H H H |
2 | ![]() | 22 | 13 | 1 | 8 | 18 | 40 | T B B B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 4 | 6 | 9 | 40 | T B T T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T T H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B T T H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 1 | 10 | 5 | 34 | B B T B B |
7 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | T H T T H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -8 | 26 | B T H B B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -18 | 23 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -16 | 22 | B T B H T |
11 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -12 | 20 | T B B B B |
12 | ![]() | 22 | 4 | 1 | 17 | -24 | 13 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại