![]() Mama Balde 29 | |
![]() Jefferson Encada 45+1' | |
![]() Moses Simon (Thay: Ademola Lookman) 46 | |
![]() Paul Onuachu (Thay: Kelechi Iheanacho) 46 | |
![]() Toni Gomes (Thay: Piqueti) 46 | |
![]() Mama Balde 52 | |
![]() Semi Ajayi 55 | |
![]() Semi Ajayi (Thay: Kevin Akpoguma) 55 | |
![]() Frank Onyeka (Thay: Wilfred Ndidi) 68 | |
![]() Jardel (Thay: Mama Balde) 76 | |
![]() Jorginho (Thay: Dalcio Gomes) 81 | |
![]() Nanu (Thay: Jefferson Encada) 81 | |
![]() Ahmed Musa 87 | |
![]() Ahmed Musa (Thay: Samuel Chukwueze) 87 |
Thống kê trận đấu Nigeria vs Guinea-Bissau
số liệu thống kê

Nigeria

Guinea-Bissau
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nigeria vs Guinea-Bissau
Thay người | |||
46’ | Kelechi Iheanacho Paul Onuachu | 46’ | Piqueti Toni Correia Gomes |
46’ | Ademola Lookman Moses Simon | 76’ | Mama Balde Jardel |
55’ | Kevin Akpoguma Semi Ajayi | 81’ | Jefferson Encada Nanu |
68’ | Wilfred Ndidi Frank Onyeka | 81’ | Dalcio Gomes Jorginho |
87’ | Samuel Chukwueze Ahmed Musa |
Cầu thủ dự bị | |||
Joe Aribo | Prosper Mendy | ||
Ahmed Musa | Toni Correia Gomes | ||
Paul Onuachu | Manuel Balde | ||
O Bruno | Jardel | ||
Semi Ajayi | Nanu | ||
Kenneth Omeruo | Jorginho | ||
Moses Simon | Mauro Rodrigues | ||
Terem Moffi | Mamadi Camara | ||
Frank Onyeka | Tito Junior | ||
Victor Sochima | Pedro Justiniano | ||
Daniel Bameyi | Zinho Gano | ||
Kingsley Aniagboso | Joao Mario |
Nhận định Nigeria vs Guinea-Bissau
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Thành tích gần đây Nigeria
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Thành tích gần đây Guinea-Bissau
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại