Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Nomme Kalju FC vs Paide Linnameeskond hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Estonia - CN, 01/9

Kết thúc

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

2 : 4

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Hiệp một: 0-3
CN, 21:00 01/09/2024
Vòng 26 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdoulie Ceesay
6
Abdoulie Ceesay
9
Dimitri Jepihhin
37
Guilherme Smith (Thay: Rommi Siht)
46
Pavel Marin
51
Robi Saarma
62
Kaspar Paur (Thay: Ivan Patrikejevs)
62
Siim Luts (Thay: Robi Saarma)
72
Oskar Hoim (Thay: Predrag Medic)
72
Nikita Ivanov (Thay: Pavel Marin)
75
Daniel Luts (Thay: Dimitri Jepihhin)
79
Mechini Gomis (Thay: Abdoulie Ceesay)
79
(Pen) Alex Tamm
85
Andre Frolov (Thay: Patrik Kristal)
85

Thống kê trận đấu Nomme Kalju FC vs Paide Linnameeskond

số liệu thống kê
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
21/05 - 2022
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
02/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia5500915T T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T T
3Flora TallinnFlora Tallinn5311910H B T T T
4Narva TransNarva Trans521217H B T T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus521227B T B T H
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool5212-57B T T B H
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC5113-34T B H B B
8TammekaTammeka5113-64T B H B B
9Talinna KalevTalinna Kalev5104-93B B B B T
10FC KuressaareFC Kuressaare5104-83B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X