Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Larne hôm nay 29-11-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 29/11

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

1 : 0

Larne

Larne

Hiệp một: 0-0
T6, 03:00 29/11/2024
Vòng bảng - Europa Conference League
Stozice Stadium, Ljubljana
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jorge Silva
35
Sean Graham
35
Diogo Pinto (Thay: Manuel Pedreno)
46
Antonio Marin (Thay: Thalisson)
46
Rohan Ferguson
57
Tomas Cosgrove (Thay: Jordan McEneff)
59
Ivan Durdov (Thay: Marko Brest)
65
Ivan Durdov (Kiến tạo: Raul Florucz)
67
Conor McKendry (Thay: Dylan Sloan)
69
Matthew Lusty (Thay: Paul O'Neill)
69
Sam Todd (Thay: Mark Randall)
69
Sean Graham
81
Justas Lasickas (Thay: Jorge Silva)
88
Benjamin Magee (Thay: Joseph Thomson)
88
Dino Kojic (Thay: Raul Florucz)
90

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Larne

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Larne
Larne
76 Kiểm soát bóng 24
9 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Larne

Olimpija Ljubljana (3-4-2-1): Matevž Vidovšek (69), Manuel Pedreno (21), Marcel Ratnik (14), Ahmet Muhamedbegovic (17), Jorge Silva (2), David Sualehe (3), Peter Agba (6), Agustin Doffo (34), Thalisson (88), Marko Brest (18), Raul Florucz (10)

Larne (4-3-3): Rohan Ferguson (1), Sean Graham (11), Cian Bolger (18), Shaun Want (2), Aaron Donnelly (4), Joseph Thomson (6), Mark Randall (8), Christopher Gallagher (27), Dylan Sloan (25), Paul O'Neill (9), Jordan McEneff (16)

Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
3-4-2-1
69
Matevž Vidovšek
21
Manuel Pedreno
14
Marcel Ratnik
17
Ahmet Muhamedbegovic
2
Jorge Silva
3
David Sualehe
6
Peter Agba
34
Agustin Doffo
88
Thalisson
18
Marko Brest
10
Raul Florucz
16
Jordan McEneff
9
Paul O'Neill
25
Dylan Sloan
27
Christopher Gallagher
8
Mark Randall
6
Joseph Thomson
4
Aaron Donnelly
2
Shaun Want
18
Cian Bolger
11
Sean Graham
1
Rohan Ferguson
Larne
Larne
4-3-3
Thay người
46’
Manuel Pedreno
Diogo Pinto
59’
Jordan McEneff
Tomas Cosgrove
46’
Thalisson
Antonio Marin
69’
Dylan Sloan
Conor McKendry
65’
Marko Brest
Ivan Durdov
69’
Mark Randall
Sam Todd
88’
Jorge Silva
Justas Lasickas
69’
Paul O'Neill
Matthew Lusty
90’
Raul Florucz
Dino Kojić
88’
Joseph Thomson
Benjamin Magee
Cầu thủ dự bị
Denis Pintol
Joe Besant
Gal Lubej Fink
Conor McKendry
Justas Lasickas
Benjamin Magee
Dino Kojić
Sam Todd
Alex Blanco
Tomas Cosgrove
Marko Ristić
Matthew Lusty
Ivan Durdov
Daniel Collett
Diogo Pinto
Reda Boultam
Jordi Govea
Mateo Acimovic
Antonio Marin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
29/11 - 2024

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

Cúp quốc gia Slovenia
03/04 - 2025
VĐQG Slovenia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp quốc gia Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Larne

VĐQG Bắc Ireland
02/04 - 2025
22/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 0-1
05/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X