![]() Radja Nainggolan 23 | |
![]() Koji Miyoshi(Thay: Alhassan Yusuf) 46 | |
![]() Zech Medley (Kiến tạo: Tatsuhiro Sakamoto) 48 | |
![]() Michael Frey (Kiến tạo: Radja Nainggolan) 61 | |
![]() Michel Ange Balikwisha (Kiến tạo: Koji Miyoshi) 70 | |
![]() Makhtar Gueye(Thay: Theo Ndicka Matam) 74 | |
![]() Vincent Koziello(Thay: Robbie D'Haese) 75 | |
![]() Mbwana Samatta(Thay: Michael Frey) 82 | |
![]() Alessandro Albanese(Thay: Zech Medley) 86 | |
![]() Marko Kvasina(Thay: Thierry Ambrose) 86 | |
![]() Vincent Koziello 88 | |
![]() Birger Verstraete 90 | |
![]() Faris Haroun(Thay: Manuel Benson) 90 |
Thống kê trận đấu Oostende vs Royal Antwerp
số liệu thống kê

Oostende

Royal Antwerp
36 Kiểm soát bóng 64
8 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oostende vs Royal Antwerp
Oostende (3-4-3): Guillaume Hubert (28), Anton Tanghe (33), Frederik Jaekel (15), Zech Medley (3), Kyle Duncan (4), Cameron McGeehan (8), Nick Baetzner (34), Theo Ndicka Matam (7), Robbie D'Haese (29), Thierry Ambrose (68), Tatsuhiro Sakamoto (18)
Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Bjorn Engels (3), Dorian Dessoleil (24), Jelle Bataille (34), Radja Nainggolan (4), Birger Verstraete (6), Alhassan Yusuf (8), Michel Ange Balikwisha (10), Manuel Benson (14), Michael Frey (99)

Oostende
3-4-3
28
Guillaume Hubert
33
Anton Tanghe
15
Frederik Jaekel
3
Zech Medley
4
Kyle Duncan
8
Cameron McGeehan
34
Nick Baetzner
7
Theo Ndicka Matam
29
Robbie D'Haese
68
Thierry Ambrose
18
Tatsuhiro Sakamoto
99
Michael Frey
14
Manuel Benson
10
Michel Ange Balikwisha
8
Alhassan Yusuf
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
34
Jelle Bataille
24
Dorian Dessoleil
3
Bjorn Engels
2
Ritchie De Laet
1
Jean Butez

Royal Antwerp
4-3-1-2
Thay người | |||
74’ | Theo Ndicka Matam Makhtar Gueye | 46’ | Alhassan Yusuf Koji Miyoshi |
75’ | Robbie D'Haese Vincent Koziello | 82’ | Michael Frey Mbwana Samatta |
86’ | Thierry Ambrose Marko Kvasina | 90’ | Manuel Benson Faris Haroun |
86’ | Zech Medley Alessandro Albanese |
Cầu thủ dự bị | |||
Siebe Wylin | Dinis Almeida | ||
Marko Kvasina | Faris Haroun | ||
Makhtar Gueye | Samuel Vines | ||
David Atanga | Koji Miyoshi | ||
Alessandro Albanese | Pieter Gerkens | ||
Richmond Badu | Ortwin de Wolf | ||
Vincent Koziello | Mbwana Samatta |
Nhận định Oostende vs Royal Antwerp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại