Chủ Nhật, 06/04/2025
Vincent Koziello
38
Viktor Fischer (Kiến tạo: Mbwana Samatta)
48
Alhassan Yusuf
53
Pierre Dwomoh
53
Michael Frey (Kiến tạo: Viktor Fischer)
62
Manuel Benson
80
Theo Ndicka Matam
84

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Oostende

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Oostende
Oostende
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Oostende

Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Abdoulaye Seck (30), Dinis Almeida (61), Samuel Vines (21), Pierre Dwomoh (80), Birger Verstraete (6), Radja Nainggolan (4), Viktor Fischer (7), Mbwana Samatta (70), Michael Frey (99)

Oostende (5-3-2): Guillaume Hubert (28), Robbie D'Haese (29), Brecht Capon (27), Steven Fortes (17), Frederik Jaekel (15), Theo Ndicka Matam (7), Vincent Koziello (26), Maxime D'Arpino (6), Kenny Santos (10), Makhtar Gueye (9), Thierry Ambrose (68)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-1-2
1
Jean Butez
2
Ritchie De Laet
30
Abdoulaye Seck
61
Dinis Almeida
21
Samuel Vines
80
Pierre Dwomoh
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
7
Viktor Fischer
70
Mbwana Samatta
99
Michael Frey
68
Thierry Ambrose
9
Makhtar Gueye
10
Kenny Santos
6
Maxime D'Arpino
26
Vincent Koziello
7
Theo Ndicka Matam
15
Frederik Jaekel
17
Steven Fortes
27
Brecht Capon
29
Robbie D'Haese
28
Guillaume Hubert
Oostende
Oostende
5-3-2
Thay người
7’
Radja Nainggolan
Alhassan Yusuf
65’
Vincent Koziello
Nick Baetzner
60’
Pierre Dwomoh
Pieter Gerkens
77’
Makhtar Gueye
David Atanga
75’
Mbwana Samatta
Manuel Benson
82’
Maxime D'Arpino
Alfons Amade
75’
Viktor Fischer
Michel Ange Balikwisha
Cầu thủ dự bị
Ortwin de Wolf
Jordy Schelfhout
Pieter Gerkens
David Atanga
Manuel Benson
Evangelos Patoulidis
Michel Ange Balikwisha
Siebe Wylin
Alhassan Yusuf
Zech Medley
Dorian Dessoleil
Nick Baetzner
Jelle Bataille
Alfons Amade

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
29/11 - 2021
22/01 - 2022
20/10 - 2022
19/01 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
09/02 - 2024
01/03 - 2024

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Oostende

Hạng 2 Bỉ
20/04 - 2024
15/04 - 2024
07/04 - 2024
31/03 - 2024
17/03 - 2024
10/03 - 2024
04/03 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
01/03 - 2024
Hạng 2 Bỉ
25/02 - 2024
17/02 - 2024
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X