![]() Vincent Koziello 38 | |
![]() Viktor Fischer (Kiến tạo: Mbwana Samatta) 48 | |
![]() Alhassan Yusuf 53 | |
![]() Pierre Dwomoh 53 | |
![]() Michael Frey (Kiến tạo: Viktor Fischer) 62 | |
![]() Manuel Benson 80 | |
![]() Theo Ndicka Matam 84 |
Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Oostende
số liệu thống kê

Royal Antwerp

Oostende
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Oostende
Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Abdoulaye Seck (30), Dinis Almeida (61), Samuel Vines (21), Pierre Dwomoh (80), Birger Verstraete (6), Radja Nainggolan (4), Viktor Fischer (7), Mbwana Samatta (70), Michael Frey (99)
Oostende (5-3-2): Guillaume Hubert (28), Robbie D'Haese (29), Brecht Capon (27), Steven Fortes (17), Frederik Jaekel (15), Theo Ndicka Matam (7), Vincent Koziello (26), Maxime D'Arpino (6), Kenny Santos (10), Makhtar Gueye (9), Thierry Ambrose (68)

Royal Antwerp
4-3-1-2
1
Jean Butez
2
Ritchie De Laet
30
Abdoulaye Seck
61
Dinis Almeida
21
Samuel Vines
80
Pierre Dwomoh
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
7
Viktor Fischer
70
Mbwana Samatta
99
Michael Frey
68
Thierry Ambrose
9
Makhtar Gueye
10
Kenny Santos
6
Maxime D'Arpino
26
Vincent Koziello
7
Theo Ndicka Matam
15
Frederik Jaekel
17
Steven Fortes
27
Brecht Capon
29
Robbie D'Haese
28
Guillaume Hubert

Oostende
5-3-2
Thay người | |||
7’ | Radja Nainggolan Alhassan Yusuf | 65’ | Vincent Koziello Nick Baetzner |
60’ | Pierre Dwomoh Pieter Gerkens | 77’ | Makhtar Gueye David Atanga |
75’ | Mbwana Samatta Manuel Benson | 82’ | Maxime D'Arpino Alfons Amade |
75’ | Viktor Fischer Michel Ange Balikwisha |
Cầu thủ dự bị | |||
Ortwin de Wolf | Jordy Schelfhout | ||
Pieter Gerkens | David Atanga | ||
Manuel Benson | Evangelos Patoulidis | ||
Michel Ange Balikwisha | Siebe Wylin | ||
Alhassan Yusuf | Zech Medley | ||
Dorian Dessoleil | Nick Baetzner | ||
Jelle Bataille | Alfons Amade |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại