![]() Eduardo Nardini 26 | |
![]() Mario Jurcevic 28 | |
![]() Mathieu Valbuena 37 | |
![]() Calin Popescu 41 | |
![]() (Pen) Mathieu Valbuena 50 | |
![]() Marijan Suto (Thay: Ibrahim Sangare) 62 | |
![]() Danilo Spoljaric (Thay: Eliel Peretz) 64 | |
![]() Angelo Sagal (Thay: Giorgos Pontikou) 64 | |
![]() Georgios Christodoulou (Thay: Calin Popescu) 71 | |
![]() Zelu (Thay: Lucas Ramos) 71 | |
![]() Beshart Abdurahimi (Thay: Mathieu Valbuena) 73 | |
![]() Pedro Marques (Thay: Michael Krmencik) 73 | |
![]() Beshart Abdurahimi 76 | |
![]() Giorgios Malekkides (Thay: Mathieu Peybernes) 78 | |
![]() Peter Leeuwenburgh 79 | |
![]() Lukas Brambilla (Thay: Eduardo Nardini) 83 | |
![]() Lampros Ioannou (Thay: Habib Oueslati) 83 | |
![]() Marijan Suto 87 |
Thống kê trận đấu Othellos Athienou vs Apollon Limassol
số liệu thống kê

Othellos Athienou

Apollon Limassol
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Othellos Athienou vs Apollon Limassol
Thay người | |||
62’ | Ibrahim Sangare Marijan Suto | 64’ | Eliel Peretz Danilo Spoljaric |
71’ | Calin Popescu Georgios Christodoulou | 64’ | Giorgos Pontikou Angelo Sagal |
71’ | Lucas Ramos Zelu | 73’ | Mathieu Valbuena Besart Abdurahimi |
83’ | Eduardo Nardini Lukas Pivetta Brambilla | 73’ | Michael Krmencik Pedro Marques |
83’ | Habib Oueslati Lampros Ioannou | 78’ | Mathieu Peybernes Giorgos Malekkidis |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitris Tziakouris | Besart Abdurahimi | ||
Panagiotis Panagiotou | Dimitris Dimitriou | ||
Georgios Christodoulou | Giorgos Loizou | ||
Antxon Jaso Zunzarren | Tendayi Darikwa | ||
Mamadou N'Diaye | Jorgen Skjelvik | ||
Lukas Pivetta Brambilla | Zacharias Adoni | ||
Zelu | Giorgos Malekkidis | ||
Marijan Suto | Valentin Costache | ||
Lampros Ioannou | Danilo Spoljaric | ||
Georgios Katsiatis | Angelo Sagal | ||
Konstantinos Venizelou | Kevin Varga | ||
Pedro Marques |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Othellos Athienou
Hạng 2 Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại