Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Paide Linnameeskond vs Parnu JK Vaprus hôm nay 23-09-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 23/9

Kết thúc

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

3 : 0

Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

Hiệp một: 3-0
T7, 18:30 23/09/2023
Vòng 28 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergei Mosnikov
2
(Pen) Sergei Mosnikov
19
(Pen) Bubacarr Tambedou
36
Daniel Luts (Thay: Sergei Mosnikov)
62
Alieu Gibba (Thay: Andre Frolov)
62
Kaimar Saag (Thay: Bubacarr Tambedou)
72
Sten Viidas (Thay: Thomas Agyepong)
72
Ronaldo Tiismaa (Thay: Raimond Eino)
74
Robin Limberg (Thay: Henri Valja)
74
Reimo Madissoo (Thay: Enrico Veensalu)
74
Joonas Sild (Thay: Sander Kapper)
74
Sander Soo (Thay: Oskar Hoim)
85

Thống kê trận đấu Paide Linnameeskond vs Parnu JK Vaprus

số liệu thống kê
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
Parnu JK Vaprus
Parnu JK Vaprus
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
23/11 - 2024
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
04/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X