![]() Rommi Siht 4 | |
![]() Pavel Marin 27 | |
![]() Guilherme Carvalho 37 | |
![]() Enrico Veensalu (Thay: Sander Kapper) 46 | |
![]() Joonas Sild (Thay: Silver Alex Kelder) 46 | |
![]() Tristan Pajo (Thay: Henri Valja) 46 | |
![]() Mihhail Orlov (Thay: Guilherme Smith) 66 | |
![]() Ivan Patrikejevs (Thay: Pavel Marin) 66 | |
![]() Alex Tamm 70 | |
![]() Nikita Ivanov (Thay: Alex Matthias Tamm) 72 | |
![]() Virgo Vallik (Thay: Kevin Kauber) 77 | |
![]() Reimo Madissoo (Thay: Mathias Villota) 77 | |
![]() Alex Boronilstsikov (Thay: Daniil Tarassenkov) 81 | |
![]() Koki Hayashi (Thay: Rommi Siht) 81 |
Thống kê trận đấu Parnu JK Vaprus vs Nomme Kalju FC
số liệu thống kê

Parnu JK Vaprus

Nomme Kalju FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Parnu JK Vaprus
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Nomme Kalju FC
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | T T B T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | T B H B |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T B H B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B T B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại