![]() Steeve Beusnard (Kiến tạo: Erwin Koffi) 26 | |
![]() Thibaut Vargas 31 | |
![]() Nasser Djiga 35 | |
![]() Kelyan Guessoum (Thay: Ronny Labonne) 46 | |
![]() Sessi D'Almeida (Thay: Jean Ruiz) 46 | |
![]() Malik Tchokounte 48 | |
![]() Eddy Sylvestre 51 | |
![]() Noah Sow 59 | |
![]() Leon Delpech 63 | |
![]() Moussa Kone 63 | |
![]() Leon Delpech (Thay: Rafiki Said) 63 | |
![]() Moussa Kone (Thay: Pablo Pagis) 64 | |
![]() Scotty Sadzoute (Thay: Patrick Burner) 64 | |
![]() Mohamed Yattara (Thay: Mons Bassouamina) 69 | |
![]() Mayron George (Thay: Pape Ba) 69 | |
![]() (Pen) Erwin Koffi 73 | |
![]() David Gomis (Thay: Steeve Beusnard) 82 | |
![]() Elias Mar Omarsson (Thay: Malik Tchokounte) 82 | |
![]() Quang Hai Nguyen (Thay: Eddy Sylvestre) 86 |
Thống kê trận đấu Pau FC vs Nimes
số liệu thống kê

Pau FC

Nimes
52 Kiểm soát bóng 48
16 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 18
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pau FC vs Nimes
Pau FC (3-5-2): Alexandre Olliero (1), Noe Sow (5), Xavier Kouassi (4), Jean Ruiz (25), Erwin Koffi (7), Jean Lambert Evans (26), Steeve Beusnard (21), Henri Saivet (20), Eddy Sylvestre (12), Ibnou Ba (29), Mons Bassouamina (11)
Nimes (4-3-3): Axel Maraval (1), Thibault Vargas (8), Benoit Poulain (6), Nasser Djiga (19), Patrick Burner (97), Ronny Labonne (17), Lamine Fomba (12), Jens Jakob Thomasen (14), Malik Tchokounte (18), Pablo Pagis (11), Rafiki Said (15)

Pau FC
3-5-2
1
Alexandre Olliero
5
Noe Sow
4
Xavier Kouassi
25
Jean Ruiz
7
Erwin Koffi
26
Jean Lambert Evans
21
Steeve Beusnard
20
Henri Saivet
12
Eddy Sylvestre
29
Ibnou Ba
11
Mons Bassouamina
15
Rafiki Said
11
Pablo Pagis
18
Malik Tchokounte
14
Jens Jakob Thomasen
12
Lamine Fomba
17
Ronny Labonne
97
Patrick Burner
19
Nasser Djiga
6
Benoit Poulain
8
Thibault Vargas
1
Axel Maraval

Nimes
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Jean Ruiz Sessi D'Almeida | 46’ | Ronny Labonne Kelyan Guessoum |
69’ | Mons Bassouamina Mohamed Lamine Yattara | 63’ | Rafiki Said Leon Delpech |
69’ | Pape Ba Mayron George | 64’ | Pablo Pagis Moussa Kone |
82’ | Steeve Beusnard David Gomis | 64’ | Patrick Burner Scotty Sadzoute |
86’ | Eddy Sylvestre Quang Hai Nguyen | 82’ | Malik Tchokounte Elias Mar Omarsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Quang Hai Nguyen | Kelyan Guessoum | ||
Massamba Ndiaye | Amjhad Nazih | ||
David Gomis | Leon Delpech | ||
Mohamed Lamine Yattara | Naomichi Ueda | ||
Sessi D'Almeida | Elias Mar Omarsson | ||
Diyaeddine Abzi | Moussa Kone | ||
Mayron George | Scotty Sadzoute |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Pau FC
Ligue 2
Thành tích gần đây Nimes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại