Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa hôm nay 18-02-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 18/2

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

3 : 0

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 2-0
CN, 22:45 18/02/2024
Vòng 21 - VĐQG Bulgaria
Vasil Levski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thibaut Vion
21
Matthias Phaeton
22
Martin Achkov
22
Tobias Heintz
36
Thibaut Vion
49
Thibaut Vion (Kiến tạo: Amos Youga)
61
Miroslav Marinov (Thay: Daniel Genov)
65
Amos Youga
68
Martin Stoychev (Thay: Ivan Turitsov)
71
Stanislav Shopov (Thay: Jonathan Lindseth)
71
Danilo Asprilla (Thay: Matthias Phaeton)
71
Spas Georgiev
76
Mario Jason Kikonda (Thay: Martin Smolenski)
78
Jurgen Mattheij (Thay: Brayan Cordoba)
78
Lassana N'Diaye (Thay: Brayan Perea)
78
Emanuel Sakic (Thay: Tobias Heintz)
80
Ivan Neshkov (Thay: Ilker Budinov)
90
Petko Ganev (Thay: Spas Georgiev)
90

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
Botev Vratsa
Botev Vratsa
65 Kiểm soát bóng 35
12 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 16
6 Việt vị 2
39 Chuyền dài 14
10 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa

PFC CSKA-Sofia (4-1-2-1-2): Dimitar Evtimov (25), Ivan Turitsov (19), Brayan Cordoba (13), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Thibaut Vion (15), Amos Youga (21), Olaus Skarsem (7), Tobias Heintz (14), Jonathan Lindseth (10), Fernando Karanga (9), Matthias Phaeton (11)

Botev Vratsa (3-4-3): Federico Barrios Rubio (34), Bryan Mendoza (23), Martin Hristov (20), Martin Achkov (13), Spas Georgiev (10), Martin Smolenski (24), Stefan Dimitrov Velev (77), Boubacar Traore (21), Ilker Budinov (7), Brayan Perea (19), Daniel Nedyalkov Genov (9)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-1-2-1-2
25
Dimitar Evtimov
19
Ivan Turitsov
13
Brayan Cordoba
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
15 2
Thibaut Vion
21
Amos Youga
7
Olaus Skarsem
14
Tobias Heintz
10
Jonathan Lindseth
9
Fernando Karanga
11
Matthias Phaeton
9
Daniel Nedyalkov Genov
19
Brayan Perea
7
Ilker Budinov
21
Boubacar Traore
77
Stefan Dimitrov Velev
24
Martin Smolenski
10
Spas Georgiev
13
Martin Achkov
20
Martin Hristov
23
Bryan Mendoza
34
Federico Barrios Rubio
Botev Vratsa
Botev Vratsa
3-4-3
Thay người
71’
Matthias Phaeton
Danilo Moreno Asprilla
65’
Daniel Genov
Miroslav Marinov
71’
Ivan Turitsov
Martin Stoychev
78’
Martin Smolenski
Mario Jason Kikonda
71’
Jonathan Lindseth
Stanislav Shopov
78’
Brayan Perea
Lassana N'Diaye
78’
Brayan Cordoba
Jurgen Mattheij
90’
Ilker Budinov
Ivan Neshkov
80’
Tobias Heintz
Emanuel Sakic
90’
Spas Georgiev
Petko Ganev
Cầu thủ dự bị
Marin Orlinov
Krasimir Kostov
Danilo Moreno Asprilla
Diogo Barbosa
Emanuel Sakic
Mario Jason Kikonda
Enes Mahmutovic
Lassana N'Diaye
Martin Stoychev
Ivan Neshkov
Menno Koch
Marco Ludivin Majouga
Sainey Sanyang
Miroslav Marinov
Stanislav Shopov
Petko Ganev
Jurgen Mattheij
Chavdar Ivaylov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bulgaria
19/09 - 2021
25/02 - 2022
23/10 - 2022
09/05 - 2023
20/08 - 2023
18/02 - 2024
24/10 - 2024

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
01/04 - 2025
28/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
13/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X