![]() Thibaut Vion 21 | |
![]() Matthias Phaeton 22 | |
![]() Martin Achkov 22 | |
![]() Tobias Heintz 36 | |
![]() Thibaut Vion 49 | |
![]() Thibaut Vion (Kiến tạo: Amos Youga) 61 | |
![]() Miroslav Marinov (Thay: Daniel Genov) 65 | |
![]() Amos Youga 68 | |
![]() Martin Stoychev (Thay: Ivan Turitsov) 71 | |
![]() Stanislav Shopov (Thay: Jonathan Lindseth) 71 | |
![]() Danilo Asprilla (Thay: Matthias Phaeton) 71 | |
![]() Spas Georgiev 76 | |
![]() Mario Jason Kikonda (Thay: Martin Smolenski) 78 | |
![]() Jurgen Mattheij (Thay: Brayan Cordoba) 78 | |
![]() Lassana N'Diaye (Thay: Brayan Perea) 78 | |
![]() Emanuel Sakic (Thay: Tobias Heintz) 80 | |
![]() Ivan Neshkov (Thay: Ilker Budinov) 90 | |
![]() Petko Ganev (Thay: Spas Georgiev) 90 |
Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa
số liệu thống kê

PFC CSKA-Sofia

Botev Vratsa
65 Kiểm soát bóng 35
12 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 16
6 Việt vị 2
39 Chuyền dài 14
10 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 6
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa
PFC CSKA-Sofia (4-1-2-1-2): Dimitar Evtimov (25), Ivan Turitsov (19), Brayan Cordoba (13), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Thibaut Vion (15), Amos Youga (21), Olaus Skarsem (7), Tobias Heintz (14), Jonathan Lindseth (10), Fernando Karanga (9), Matthias Phaeton (11)
Botev Vratsa (3-4-3): Federico Barrios Rubio (34), Bryan Mendoza (23), Martin Hristov (20), Martin Achkov (13), Spas Georgiev (10), Martin Smolenski (24), Stefan Dimitrov Velev (77), Boubacar Traore (21), Ilker Budinov (7), Brayan Perea (19), Daniel Nedyalkov Genov (9)

PFC CSKA-Sofia
4-1-2-1-2
25
Dimitar Evtimov
19
Ivan Turitsov
13
Brayan Cordoba
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
15 2
Thibaut Vion
21
Amos Youga
7
Olaus Skarsem
14
Tobias Heintz
10
Jonathan Lindseth
9
Fernando Karanga
11
Matthias Phaeton
9
Daniel Nedyalkov Genov
19
Brayan Perea
7
Ilker Budinov
21
Boubacar Traore
77
Stefan Dimitrov Velev
24
Martin Smolenski
10
Spas Georgiev
13
Martin Achkov
20
Martin Hristov
23
Bryan Mendoza
34
Federico Barrios Rubio

Botev Vratsa
3-4-3
Thay người | |||
71’ | Matthias Phaeton Danilo Moreno Asprilla | 65’ | Daniel Genov Miroslav Marinov |
71’ | Ivan Turitsov Martin Stoychev | 78’ | Martin Smolenski Mario Jason Kikonda |
71’ | Jonathan Lindseth Stanislav Shopov | 78’ | Brayan Perea Lassana N'Diaye |
78’ | Brayan Cordoba Jurgen Mattheij | 90’ | Ilker Budinov Ivan Neshkov |
80’ | Tobias Heintz Emanuel Sakic | 90’ | Spas Georgiev Petko Ganev |
Cầu thủ dự bị | |||
Marin Orlinov | Krasimir Kostov | ||
Danilo Moreno Asprilla | Diogo Barbosa | ||
Emanuel Sakic | Mario Jason Kikonda | ||
Enes Mahmutovic | Lassana N'Diaye | ||
Martin Stoychev | Ivan Neshkov | ||
Menno Koch | Marco Ludivin Majouga | ||
Sainey Sanyang | Miroslav Marinov | ||
Stanislav Shopov | Petko Ganev | ||
Jurgen Mattheij | Chavdar Ivaylov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Botev Vratsa
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại