![]() Joao Gamboa 19 | |
![]() Joao Gamboa 21 | |
![]() Bartosz Jaroch 40 | |
![]() Vahan Bichakhchyan (Thay: Joao Gamboa) 57 | |
![]() Eneko Satrustegui (Thay: Bartosz Jaroch) 69 | |
![]() Miki (Thay: Angel Baena) 69 | |
![]() Efthimios Koulouris (Kiến tạo: Adrian Przyborek) 75 | |
![]() Michal Zyro (Thay: Szymon Sobczak) 77 | |
![]() Joan Roman (Thay: Jesus Alfaro) 77 | |
![]() Marcel Wedrychowski (Thay: Adrian Przyborek) 81 | |
![]() Patryk Gogol (Thay: Kacper Duda) 84 | |
![]() Benedikt Zech (Thay: Alexander Gorgon) 86 | |
![]() Efthimios Koulouris 90+2' | |
![]() Alan Uryga 90+2' | |
![]() Marcel Wedrychowski 90+5' | |
![]() Valentin Cojocaru 90+6' | |
![]() Vahan Bichakhchyan 90+7' | |
![]() Mariusz Malec 90+8' | |
![]() Eneko Satrustegui (Kiến tạo: Alan Uryga) 90+9' | |
![]() Kacper Smolinski (Thay: Linus Wahlqvist Egnell) 91 | |
![]() Angel Rodado 93 | |
![]() Luka Zahovic (Thay: Leonardo Koutris) 106 | |
![]() Angel Rodado 110 | |
![]() Anton Chichkan 120+2' |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Wisla Krakow
số liệu thống kê

Pogon Szczecin

Wisla Krakow
52 Kiểm soát bóng 48
16 Phạm lỗi 20
31 Ném biên 19
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 11
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Wisla Krakow
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Leo Borges (4), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Joao Gamboa (21), Fredrik Ulvestad (8), Alexander Gorgon (20), Adrian Przyborek (73), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)
Wisla Krakow (4-2-3-1): Anton Chichkan (31), Bartosz Jaroch (25), Alan Uryga (6), Joseph Colley (5), Dawid Szot (43), Kacper Duda (41), Marc Carbo Bellapart (8), Angel Baena (77), Angel Rodado (9), Jesus Alfaro (17), Szymon Sobczak (23)

Pogon Szczecin
4-1-4-1
77
Valentin Cojocaru
28
Linus Wahlqvist
4
Leo Borges
33
Mariusz Malec
32
Leonardo Koutris
21
Joao Gamboa
8
Fredrik Ulvestad
20
Alexander Gorgon
73
Adrian Przyborek
11
Kamil Grosicki
9
Efthymis Koulouris
23
Szymon Sobczak
17
Jesus Alfaro
9
Angel Rodado
77
Angel Baena
8
Marc Carbo Bellapart
41
Kacper Duda
43
Dawid Szot
5
Joseph Colley
6
Alan Uryga
25
Bartosz Jaroch
31
Anton Chichkan

Wisla Krakow
4-2-3-1
Thay người | |||
57’ | Joao Gamboa Vahan Bichakhchyan | 69’ | Bartosz Jaroch Eneko Satrustegui Plano |
81’ | Adrian Przyborek Marcel Wedrychowski | 69’ | Angel Baena Miki |
86’ | Alexander Gorgon Benedikt Zech | 77’ | Jesus Alfaro Goku Roman |
77’ | Szymon Sobczak Michal Zyro | ||
84’ | Kacper Duda Patryk Gogol |
Cầu thủ dự bị | |||
Bartosz Klebaniuk | Jakub Krzyzanowski | ||
Benedikt Zech | Igor Lasicki | ||
Danijel Loncar | Goku Roman | ||
Marcel Wedrychowski | Patryk Gogol | ||
Vahan Bichakhchyan | Eneko Satrustegui Plano | ||
Kacper Smolinski | Michal Zyro | ||
Olaf Korczakowski | Miki | ||
Luka Zahovic | Igor Sapala | ||
Patryk Paryzek | Alvaro Raton |
Nhận định Pogon Szczecin vs Wisla Krakow
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Wisla Krakow
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan