![]() Gerson Torres 23 | |
![]() Jeikel Medina 39 | |
![]() Alejandro Bran 64 | |
![]() Luis Miguel Franco 90 | |
![]() Luis Miguel Franco 90+4' |
Thống kê trận đấu Puntarenas FC vs Club Sport Herediano
số liệu thống kê

Puntarenas FC

Club Sport Herediano
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Puntarenas FC vs Club Sport Herediano
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Puntarenas FC
VĐQG Costa Rica
Thành tích gần đây Club Sport Herediano
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Costa Rica
CONCACAF Champions Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 15 | 9 | 5 | 1 | 10 | 32 | T H T T B |
2 | ![]() | 15 | 9 | 4 | 2 | 14 | 31 | H B T T B |
3 | ![]() | 15 | 7 | 8 | 0 | 10 | 29 | H T H H T |
4 | ![]() | 15 | 7 | 3 | 5 | 6 | 24 | B H H T T |
5 | ![]() | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T H B T |
6 | ![]() | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | B H T T B |
7 | 15 | 5 | 2 | 8 | -2 | 17 | B T H H T | |
8 | ![]() | 15 | 5 | 2 | 8 | -8 | 17 | T B B B T |
9 | ![]() | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T H B B B |
10 | ![]() | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 14 | B H B H B |
11 | ![]() | 15 | 2 | 6 | 7 | -6 | 12 | T B H H T |
12 | 15 | 2 | 5 | 8 | -12 | 11 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại