![]() Matti Olsen 9 | |
![]() (Pen) Filip Bundgaard Kristensen 10 | |
![]() Simen Bolkan Nordli (Kiến tạo: Stephen Odey) 32 | |
![]() Andreas Smed (Kiến tạo: Lirim Qamili) 34 | |
![]() Filip Bundgaard Kristensen 45 | |
![]() Hugo Andersson 45+3' | |
![]() Tobias Thomsen (Thay: Martin Spelmann) 52 | |
![]() Mustapha Isah (Thay: Simen Bolkan Nordli) 54 | |
![]() Christian Jakobsen (Kiến tạo: Andreas Smed) 57 | |
![]() Tobias Klysner (Thay: Edgar Babayan) 62 | |
![]() Marvin Egho (Thay: Stephen Odey) 62 | |
![]() Marius Holst Papuga (Thay: Andreas Smed) 74 | |
![]() Magnus Lysholm Petersen (Thay: Marc Nielsen) 74 | |
![]() Magnus Fredslund 81 | |
![]() Mads Albaek (Thay: Mikkel M. Pedersen) 82 | |
![]() Jeppe Kudsk (Thay: William Kaastrup) 82 | |
![]() Nicolai Geertsen (Thay: Magnus Fredslund) 83 | |
![]() Lirim Qamili 86 |
Thống kê trận đấu Randers FC vs Hvidovre
số liệu thống kê

Randers FC

Hvidovre
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 22
3 Việt vị 0
19 Chuyền dài 15
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Randers FC vs Hvidovre
Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Bjorn Kopplin (15), Hugo Andersson (5), Wessel Dammers (4), William Elgaard Kaastrup (19), Edgar Babayan (11), Mikkel M. Pedersen (12), Mads Enggaard (8), Simen Bolkan Nordli (9), Filip Bundgaard Kristensen (10), Stephen Odey (90)
Hvidovre (4-2-3-1): Filip Djukic (1), Ahmed Iljazovski (15), Matti Boge Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Marc Nielsen (26), Jonas Gemmer (6), Magnus Fredslund (30), Andreas Smed (22), Martin Spelmann (10), Christian Jakobsen (14), Lirim Qamili (7)

Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
15
Bjorn Kopplin
5
Hugo Andersson
4
Wessel Dammers
19
William Elgaard Kaastrup
11
Edgar Babayan
12
Mikkel M. Pedersen
8
Mads Enggaard
9
Simen Bolkan Nordli
10
Filip Bundgaard Kristensen
90
Stephen Odey
7
Lirim Qamili
14
Christian Jakobsen
10
Martin Spelmann
22
Andreas Smed
30
Magnus Fredslund
6
Jonas Gemmer
26
Marc Nielsen
2
Daniel Stenderup
5
Matti Boge Olsen
15
Ahmed Iljazovski
1
Filip Djukic

Hvidovre
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | Simen Bolkan Nordli Mustapha Isah | 52’ | Martin Spelmann Tobias Bendix Thomsen |
62’ | Stephen Odey Marvin Egho | 74’ | Marc Nielsen Magnus Lysholm Petersen |
62’ | Edgar Babayan Tobias Klysner | 74’ | Andreas Smed Marius Papuga |
82’ | William Kaastrup Jeppe Kudsk | 83’ | Magnus Fredslund Nicolai Geertsen |
82’ | Mikkel M. Pedersen Mads Albaek |
Cầu thủ dự bị | |||
Marvin Egho | Nicolai Geertsen | ||
Alexander Nybo | Adrian Kappenberger | ||
Jeppe Kudsk | Matti Lund Nielsen | ||
Laurits Pedersen | Tobias Bendix Thomsen | ||
Mads Albaek | Magnus Lysholm Petersen | ||
Tobias Klysner | Marius Papuga | ||
Mustapha Isah | Elias Rusborg | ||
Sabil Hansen | Morten Olsen | ||
Villads Westh | Mathias Andreasen |
Nhận định Randers FC vs Hvidovre
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Hvidovre
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại