Thứ Bảy, 05/04/2025
Matti Olsen
9
(Pen) Filip Bundgaard Kristensen
10
Simen Bolkan Nordli (Kiến tạo: Stephen Odey)
32
Andreas Smed (Kiến tạo: Lirim Qamili)
34
Filip Bundgaard Kristensen
45
Hugo Andersson
45+3'
Tobias Thomsen (Thay: Martin Spelmann)
52
Mustapha Isah (Thay: Simen Bolkan Nordli)
54
Christian Jakobsen (Kiến tạo: Andreas Smed)
57
Tobias Klysner (Thay: Edgar Babayan)
62
Marvin Egho (Thay: Stephen Odey)
62
Marius Holst Papuga (Thay: Andreas Smed)
74
Magnus Lysholm Petersen (Thay: Marc Nielsen)
74
Magnus Fredslund
81
Mads Albaek (Thay: Mikkel M. Pedersen)
82
Jeppe Kudsk (Thay: William Kaastrup)
82
Nicolai Geertsen (Thay: Magnus Fredslund)
83
Lirim Qamili
86

Thống kê trận đấu Randers FC vs Hvidovre

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
Hvidovre
Hvidovre
55 Kiểm soát bóng 45
12 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 22
3 Việt vị 0
19 Chuyền dài 15
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Randers FC vs Hvidovre

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Bjorn Kopplin (15), Hugo Andersson (5), Wessel Dammers (4), William Elgaard Kaastrup (19), Edgar Babayan (11), Mikkel M. Pedersen (12), Mads Enggaard (8), Simen Bolkan Nordli (9), Filip Bundgaard Kristensen (10), Stephen Odey (90)

Hvidovre (4-2-3-1): Filip Djukic (1), Ahmed Iljazovski (15), Matti Boge Olsen (5), Daniel Stenderup (2), Marc Nielsen (26), Jonas Gemmer (6), Magnus Fredslund (30), Andreas Smed (22), Martin Spelmann (10), Christian Jakobsen (14), Lirim Qamili (7)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
15
Bjorn Kopplin
5
Hugo Andersson
4
Wessel Dammers
19
William Elgaard Kaastrup
11
Edgar Babayan
12
Mikkel M. Pedersen
8
Mads Enggaard
9
Simen Bolkan Nordli
10
Filip Bundgaard Kristensen
90
Stephen Odey
7
Lirim Qamili
14
Christian Jakobsen
10
Martin Spelmann
22
Andreas Smed
30
Magnus Fredslund
6
Jonas Gemmer
26
Marc Nielsen
2
Daniel Stenderup
5
Matti Boge Olsen
15
Ahmed Iljazovski
1
Filip Djukic
Hvidovre
Hvidovre
4-2-3-1
Thay người
54’
Simen Bolkan Nordli
Mustapha Isah
52’
Martin Spelmann
Tobias Bendix Thomsen
62’
Stephen Odey
Marvin Egho
74’
Marc Nielsen
Magnus Lysholm Petersen
62’
Edgar Babayan
Tobias Klysner
74’
Andreas Smed
Marius Papuga
82’
William Kaastrup
Jeppe Kudsk
83’
Magnus Fredslund
Nicolai Geertsen
82’
Mikkel M. Pedersen
Mads Albaek
Cầu thủ dự bị
Marvin Egho
Nicolai Geertsen
Alexander Nybo
Adrian Kappenberger
Jeppe Kudsk
Matti Lund Nielsen
Laurits Pedersen
Tobias Bendix Thomsen
Mads Albaek
Magnus Lysholm Petersen
Tobias Klysner
Marius Papuga
Mustapha Isah
Elias Rusborg
Sabil Hansen
Morten Olsen
Villads Westh
Mathias Andreasen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
30/07 - 2023
18/02 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Hvidovre

Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
18/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
30/11 - 2024
H1: 1-0
23/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X