Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Lee Peltier (Kiến tạo: Conor Coventry) 37 | |
![]() Nesta Guinness-Walker (Thay: Abdul Rahman Baba) 41 | |
![]() Tyrese Fornah 46 | |
![]() Femi Azeez 46 | |
![]() Tyrese Fornah (Thay: Shane Long) 46 | |
![]() Femi Azeez (Thay: Junior Hoilett) 46 | |
![]() Andy Carroll (Kiến tạo: Femi Azeez) 52 | |
![]() Andy Yiadom 60 | |
![]() Wes Harding (Thay: Lee Peltier) 74 | |
![]() Chiedozie Ogbene (Thay: Jordan Hugill) 75 | |
![]() Shane Ferguson 78 | |
![]() Shane Ferguson (Thay: Oliver Rathbone) 78 | |
![]() Tyrese Fornah (Kiến tạo: Andy Carroll) 90 | |
![]() Tom Eaves (Thay: Hakeem Odoffin) 90 | |
![]() Georgie Kelly (Thay: Tariqe Fosu) 90 | |
![]() Scott Dann (Thay: Thomas Ince) 90 | |
![]() Andy Carroll 90+6' |
Thống kê trận đấu Reading vs Rotherham United


Diễn biến Reading vs Rotherham United
Thomas Ince sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Dann.

Thẻ vàng cho Andy Carroll.
Tariqe Fosu rời sân và vào thay là Georgie Kelly.
Hakeem Odoffin rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Eaves.
Hakeem Odoffin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Andy Carroll đã kiến tạo để ghi bàn.

G O O O A A A L - Tyrese Fornah đã trúng đích!
![G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Oliver Rathbone rời sân nhường chỗ cho Shane Ferguson.
Oliver Rathbone rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jordan Hugill rời sân, vào thay là Chiedozie Ogbene.
Jordan Hugill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Lee Peltier rời sân nhường chỗ cho Wes Harding.
Lee Peltier rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Lee Peltier rời sân nhường chỗ cho Wes Harding.

Thẻ vàng cho Andy Yiadom.
Femi Azeez đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Andy Carroll đã trúng đích!
Junior Hoilett rời sân và vào thay là Femi Azeez.
Junior Hoilett rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Reading vs Rotherham United
Reading (3-5-2): Joe Lumley (1), Andy Yiadom (17), Naby Sarr (24), Amadou Mbengue (27), Junior Hoilett (23), Tom Ince (10), Tom McIntyre (5), Jeff Hendrick (8), Rahman Baba (12), Andy Carroll (2), Shane Long (7)
Rotherham United (4-3-3): Viktor Johansson (1), Lee Peltier (21), Bailey Wright (28), Cameron Humphreys (24), Cohen Bramall (3), Hakeem Odofin (22), Conor Coventry (4), Oliver Rathbone (18), Conor Washington (14), Jordan Hugill (10), Tarique Fosu (7)


Thay người | |||
41’ | Abdul Rahman Baba Nesta Guinness-Walker | 74’ | Lee Peltier Wes Harding |
46’ | Junior Hoilett Femi Azeez | 75’ | Jordan Hugill Chiedozie Ogbene |
46’ | Shane Long Tyrese Fornah | 78’ | Oliver Rathbone Shane Ferguson |
90’ | Thomas Ince Scott Dann | 90’ | Hakeem Odoffin Tom Eaves |
Cầu thủ dự bị | |||
Dean Bouzanis | Josh Vickers | ||
Scott Dann | Wes Harding | ||
Nesta Guinness-Walker | Grant Hall | ||
Femi Azeez | Shane Ferguson | ||
Tyrese Fornah | Domingos Quina | ||
Cesare Casadei | Tom Eaves | ||
Yakou Meite | Chiedozie Ogbene |
Nhận định Reading vs Rotherham United
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Rotherham United
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại