![]() Kazuma Takai 16 | |
![]() Masashi Wada 21 | |
![]() Masashi Wada 22 | |
![]() Kazuma Takai (Kiến tạo: Masakazu Yoshioka) 30 | |
![]() Kensuke Sato 34 | |
![]() Jin Ikoma 46 | |
![]() Daisuke Fukagawa (Thay: Sodai Hasukawa) 46 | |
![]() Yohei Okuyama (Thay: Lucas Morelatto) 46 | |
![]() Brenner (Thay: Kenneth Otabor) 56 | |
![]() Kazuma Takai 58 | |
![]() Cristiano 62 | |
![]() Atsutaka Nakamura (Thay: Hayata Komatsu) 62 | |
![]() Daisuke Takagi (Thay: Masakazu Yoshioka) 64 | |
![]() Kosuke Kikuchi (Thay: Kazuma Takai) 64 | |
![]() Takaya Numata (Thay: Wataru Tanaka) 77 | |
![]() Kentaro Sato (Thay: Kensuke Sato) 77 | |
![]() Yohei Okuyama 79 | |
![]() Kazuhito Kishida (Thay: Joji Ikegami) 87 | |
![]() Brenner (Kiến tạo: Yohei Okuyama) 90+6' |
Thống kê trận đấu Renofa Yamaguchi vs Grulla Morioka
số liệu thống kê

Renofa Yamaguchi
Grulla Morioka
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Renofa Yamaguchi vs Grulla Morioka
Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Riku Terakado (31), Hidenori Takahashi (27), Jin Ikoma (22), Takayuki Mae (15), Masakazu Yoshioka (16), Kento Hashimoto (14), Kensuke Sato (8), Wataru Tanaka (20), Joji Ikegami (10), Kazuma Takai (32), Tsubasa Umeki (49)
Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Sodai Hasukawa (2), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Tsuyoshi Miyaichi (18), Taisuke Nakamura (17), Hayata Komatsu (14), Masashi Wada (45), Lucas Morelatto (7), Kenneth Otabor (27), Cristiano (10)

Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
31
Riku Terakado
27
Hidenori Takahashi
22
Jin Ikoma
15
Takayuki Mae
16
Masakazu Yoshioka
14
Kento Hashimoto
8
Kensuke Sato
20
Wataru Tanaka
10
Joji Ikegami
32 2
Kazuma Takai
49
Tsubasa Umeki
10
Cristiano
27
Kenneth Otabor
7
Lucas Morelatto
45
Masashi Wada
14
Hayata Komatsu
17
Taisuke Nakamura
18
Tsuyoshi Miyaichi
3
Issei Tone
6
Kentaro Kai
2
Sodai Hasukawa
19
Kenta Matsuyama
Grulla Morioka
3-4-2-1
Thay người | |||
64’ | Masakazu Yoshioka Daisuke Takagi | 46’ | Sodai Hasukawa Daisuke Fukagawa |
64’ | Kazuma Takai Kosuke Kikuchi | 46’ | Lucas Morelatto Yohei Okuyama |
77’ | Wataru Tanaka Takaya Numata | 56’ | Kenneth Otabor Brenner |
77’ | Kensuke Sato Kentaro Sato | 62’ | Hayata Komatsu Atsutaka Nakamura |
87’ | Joji Ikegami Kazuhito Kishida |
Cầu thủ dự bị | |||
Kazuhito Kishida | Taishi Brandon Nozawa | ||
Takaya Numata | Daisuke Fukagawa | ||
Daisuke Takagi | Yohei Okuyama | ||
Koji Yamase | Atsutaka Nakamura | ||
Kentaro Sato | Masaomi Nakano | ||
Kosuke Kikuchi | Brenner | ||
Daisuke Yoshimitsu | Yuki Shikama |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Grulla Morioka
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại