![]() Jurgen Ekkelenkamp (Kiến tạo: Mandela Keita) 15 | |
![]() Lucas Bijker 25 | |
![]() Jurgen Ekkelenkamp 32 | |
![]() Gyrano Kerk (Kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp) 42 | |
![]() Julien Ngoy 46 | |
![]() Alec Van Hoorenbeeck 46 | |
![]() Julien Ngoy (Thay: Jordi Vanlerberghe) 46 | |
![]() Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Lucas Bijker) 46 | |
![]() William Pacho 55 | |
![]() Christopher Scott (Thay: Jurgen Ekkelenkamp) 60 | |
![]() Yonas Malede (Thay: Alessio Da Cruz) 64 | |
![]() Gyrano Kerk (Kiến tạo: Vincent Janssen) 69 | |
![]() David Bates 71 | |
![]() Kobe Corbanie (Thay: Jelle Bataille) 72 | |
![]() Michel Ange Balikwisha (Thay: Arbnor Muja) 72 | |
![]() Enock Agyei (Thay: Nikola Storm) 81 | |
![]() Michel Ange Balikwisha (Kiến tạo: Gyrano Kerk) 82 | |
![]() Milan Smits (Thay: Arthur Vermeeren) 87 | |
![]() Gerard Vandeplas (Thay: Gyrano Kerk) 87 |
Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Mechelen
số liệu thống kê

Royal Antwerp

Mechelen
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 23
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Mechelen
Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Zeno Van Den Bosch (33), William Joel Pacho Tenorio (51), Gaston Avila (22), Mandela Keita (27), Arthur Vermeeren (48), Gyrano Kerk (7), Jurgen Ekkelenkamp (24), Arbnor Muja (11), Vincent Janssen (18)
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Jannes Van Hecke (6), David Bates (27), Dries Wouters (4), Lucas Bijker (3), Jordi Vanlerberghe (30), Dimitri Lavalee (14), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Alessio Da Cruz (22)

Royal Antwerp
4-2-3-1
1
Jean Butez
34
Jelle Bataille
33
Zeno Van Den Bosch
51
William Joel Pacho Tenorio
22
Gaston Avila
27
Mandela Keita
48
Arthur Vermeeren
7 2
Gyrano Kerk
24 2
Jurgen Ekkelenkamp
11
Arbnor Muja
18
Vincent Janssen
22
Alessio Da Cruz
11
Nikola Storm
19
Kerim Mrabti
7
Geoffry Hairemans
14
Dimitri Lavalee
30
Jordi Vanlerberghe
3
Lucas Bijker
4
Dries Wouters
27
David Bates
6
Jannes Van Hecke
1
Gaetan Coucke

Mechelen
4-2-3-1
Thay người | |||
60’ | Jurgen Ekkelenkamp Christopher Scott | 46’ | Lucas Bijker Alec Van Hoorenbeeck |
72’ | Arbnor Muja Michel-Ange Balikwisha | 46’ | Jordi Vanlerberghe Julien Ngoy |
72’ | Jelle Bataille Kobe Corbanie | 64’ | Alessio Da Cruz Yonas Malede |
87’ | Gyrano Kerk Gerard Vandeplas | 81’ | Nikola Storm Enock Agyei |
87’ | Arthur Vermeeren Milan Smits |
Cầu thủ dự bị | |||
Ortwin De Wolf | Ngal ayel Mukau | ||
Michel-Ange Balikwisha | Enock Agyei | ||
Christopher Scott | Alec Van Hoorenbeeck | ||
Kobe Corbanie | Yonas Malede | ||
Noa Wyns | Julien Ngoy | ||
Gerard Vandeplas | Iebe Swers | ||
Milan Smits | Yannick Thoelen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Royal Antwerp
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại