Chủ Nhật, 06/04/2025
Zeno Van Den Bosch (Thay: Soumaila Coulibaly)
39
Owen Wijndal (Thay: Ritchie De Laet)
46
(Pen) Vincent Janssen
63
Gyrano Kerk (Thay: Anthony Valencia)
64
Arbnor Muja (Thay: Jurgen Ekkelenkamp)
64
Jeff Reine-Adelaide (Thay: Xavier Mercier)
70
Ilay Camara (Thay: Makhtar Gueye)
70
(Pen) Vincent Janssen
74
Niklo Dailly (Thay: Mickael Biron)
87
Moussa Sissako (Thay: Abner)
90
Jeff Reine-Adelaide
90+6'

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs RWD Molenbeek

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
73 Kiểm soát bóng 27
4 Phạm lỗi 14
31 Ném biên 11
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs RWD Molenbeek

Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Jelle Bataille (34), Toby Alderweireld (23), Soumaila Coulibaly (44), Ritchie De Laet (2), Arthur Vermeeren (48), Mandela Keita (27), Anthony Lenin Valencia Bajana (55), Jurgen Ekkelenkamp (24), Michel-Ange Balikwisha (10), Vincent Janssen (18)

RWD Molenbeek (3-4-1-2): Theo Defourny (33), Klaus (4), Florian Le Joncour (3), Luis Segovia (2), Marsoni Sambu (21), Abner (26), Pierre Dwomoh (6), Shuto Abe (8), Xavier Mercier (30), Mickael Biron (7), Makhtar Gueye (9)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
1
Jean Butez
34
Jelle Bataille
23
Toby Alderweireld
44
Soumaila Coulibaly
2
Ritchie De Laet
48
Arthur Vermeeren
27
Mandela Keita
55
Anthony Lenin Valencia Bajana
24
Jurgen Ekkelenkamp
10
Michel-Ange Balikwisha
18
Vincent Janssen
9
Makhtar Gueye
7
Mickael Biron
30
Xavier Mercier
8
Shuto Abe
6
Pierre Dwomoh
26
Abner
21
Marsoni Sambu
2
Luis Segovia
3
Florian Le Joncour
4
Klaus
33
Theo Defourny
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
3-4-1-2
Thay người
39’
Soumaila Coulibaly
Zeno Van Den Bosch
70’
Makhtar Gueye
Ilay Camara
46’
Ritchie De Laet
Owen Wijndal
70’
Xavier Mercier
Jeff Reine-Adelaide
64’
Anthony Valencia
Gyrano Kerk
87’
Mickael Biron
Niklo Dailly
64’
Jurgen Ekkelenkamp
Arbnor Muja
90’
Abner
Moussa Sissako
Cầu thủ dự bị
Senne Lammens
Guillaume Hubert
Owen Wijndal
Ilay Camara
Gyrano Kerk
Sada Diallo
Arbnor Muja
Moussa Sissako
Alhassan Yusuf
Florent Da Silva
George Ilenikhena
Niklo Dailly
Zeno Van Den Bosch
Jeff Reine-Adelaide

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
24/09 - 2023
11/02 - 2024

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây RWD Molenbeek

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X