Thứ Bảy, 05/04/2025
Collins Fai
27
Abdoulaye Seck
45
Selim Amallah
45+2'
Mbwana Samatta
45+3'
Abdoulaye Seck
45+3'
Alhassan Yusuf
50
Noe Dussenne
55
Konstantinos Laifis (Kiến tạo: Nicolas Raskin)
57
Nicolas Raskin
59
Radja Nainggolan
64
Merveille Bokadi
64
Bjorn Engels (Kiến tạo: Manuel Benson)
66
Michel Ange Balikwisha (Kiến tạo: Manuel Benson)
77
Mehdi Carcela-Gonzalez (Kiến tạo: Collins Fai)
87
Jackson Muleka (Kiến tạo: Joao Klauss)
89
Jelle Bataille
90+2'
Damjan Pavlovic
90+3'
Jean Butez
90+6'
Niels Nkounkou
90+10'
Bjorn Engels
90+10'

Thống kê trận đấu Royal Antwerp vs Standard Liege

số liệu thống kê
Royal Antwerp
Royal Antwerp
Standard Liege
Standard Liege
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Royal Antwerp vs Standard Liege

Royal Antwerp (4-3-1-2): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Abdoulaye Seck (30), Bjorn Engels (3), Samuel Vines (21), Alhassan Yusuf (8), Birger Verstraete (6), Radja Nainggolan (4), Viktor Fischer (7), Mbwana Samatta (70), Michael Frey (99)

Standard Liege (4-4-2): Arnaud Bodart (16), Collins Fai (21), Noe Dussenne (6), Konstantinos Laifis (34), Niels Nkounkou (14), Aron Doennum (11), Nicolas Raskin (26), Merveille Bokadi (20), Samuel Bastien (28), Selim Amallah (19), Joao Klauss (9)

Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-3-1-2
1
Jean Butez
2
Ritchie De Laet
30
Abdoulaye Seck
3
Bjorn Engels
21
Samuel Vines
8
Alhassan Yusuf
6
Birger Verstraete
4
Radja Nainggolan
7
Viktor Fischer
70
Mbwana Samatta
99
Michael Frey
9
Joao Klauss
19
Selim Amallah
28
Samuel Bastien
20
Merveille Bokadi
26
Nicolas Raskin
11
Aron Doennum
14
Niels Nkounkou
34
Konstantinos Laifis
6
Noe Dussenne
21
Collins Fai
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
4-4-2
Thay người
46’
Michael Frey
Dinis Almeida
68’
Merveille Bokadi
Maxime Lestienne
61’
Viktor Fischer
Manuel Benson
77’
Selim Amallah
Jackson Muleka
62’
Alhassan Yusuf
Michel Ange Balikwisha
80’
Nicolas Raskin
Mehdi Carcela-Gonzalez
83’
Mbwana Samatta
Jelle Bataille
90’
Radja Nainggolan
Faris Haroun
Cầu thủ dự bị
Dinis Almeida
Jackson Muleka
Faris Haroun
Maxime Lestienne
Ortwin de Wolf
Hamza Rafia
Michel Ange Balikwisha
Mehdi Carcela-Gonzalez
Manuel Benson
Moussa Sissako
Pieter Gerkens
Damjan Pavlovic
Jelle Bataille
Laurent Henkinet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
12/12 - 2021
16/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
21/12 - 2022
VĐQG Bỉ
22/01 - 2023
11/11 - 2023
01/02 - 2024
27/10 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X