![]() Tomas Prikryl 56 | |
![]() Konrad Matuszewski (Thay: Stefan Savic) 66 | |
![]() Mateusz Kupczak (Thay: Miguel Luis) 66 |
Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Ruch Chorzow

Warta Poznan
61 Kiểm soát bóng 39
15 Phạm lỗi 17
26 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ruch Chorzow vs Warta Poznan
Ruch Chorzow (3-4-3): Dante Stipica (36), Patryk Stepinski (59), Szymon Szymanski (20), Maciej Sadlok (21), Robert Dadok (96), Juliusz Letniowski (7), Patryk Sikora (8), Tomasz Wojtowicz (5), Milosz Kozak (70), Daniel Szczepan (95), Adam Vlkanova (88)
Warta Poznan (3-5-2): Jedrzej Grobelny (33), Dimitrios Stavropoulos (4), Dawid Szymonowicz (44), Jakub Bartkowski (2), Tomas Prikryl (47), Maciej Zurawski (6), Miguel Luis (16), Stefan Savic (77), Mohamed Mezghrani (20), Kajetan Szmyt (7), Dario Vizinger (29)

Ruch Chorzow
3-4-3
36
Dante Stipica
59
Patryk Stepinski
20
Szymon Szymanski
21
Maciej Sadlok
96
Robert Dadok
7
Juliusz Letniowski
8
Patryk Sikora
5
Tomasz Wojtowicz
70
Milosz Kozak
95
Daniel Szczepan
88
Adam Vlkanova
29
Dario Vizinger
7
Kajetan Szmyt
20
Mohamed Mezghrani
77
Stefan Savic
16
Miguel Luis
6
Maciej Zurawski
47
Tomas Prikryl
2
Jakub Bartkowski
44
Dawid Szymonowicz
4
Dimitrios Stavropoulos
33
Jedrzej Grobelny

Warta Poznan
3-5-2
Cầu thủ dự bị | |||
Mateusz Bartolewski | Filip Borowski | ||
Filip Wilak | Jakub Paszkowski | ||
Wiktor Dlugosz | Konrad Matuszewski | ||
Filip Starzynski | Mateusz Kupczak | ||
Michal Feliks | Michal Kopczynski | ||
Tomasz Foszmanczyk | Bogdan Tiru | ||
Josema | Marton Eppel | ||
Przemyslaw Szur | Niilo Maenpaa | ||
Jakub Bielecki | Adrian Lis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Ruch Chorzow
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 7 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | H B B B B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại