![]() Yevhen Pidlepenets (Thay: Oleksii Gutsuliak) 19 | |
![]() Yevgen Pidlepenets (Thay: Oleksiy Hutsuliak) 19 | |
![]() Ruslan Babenko 21 | |
![]() Denys Popov 32 | |
![]() Serhiy Sydorchuk 33 | |
![]() Vitaly Buyalsky 41 | |
![]() Evgeniy Pasich (Thay: Hayner) 46 | |
![]() Benito 53 | |
![]() Anton Tsarenko (Thay: Benito) 59 | |
![]() Yanis Hamache (Thay: Oleksandr Kapliyenko) 63 | |
![]() Justin Lonwijk 70 | |
![]() Eric Ramirez (Thay: Vladyslav Vanat) 73 | |
![]() Volodymyr Tanchyk (Thay: Ruslan Babenko) 82 | |
![]() Domingo Blanco 83 | |
![]() Alexander Karavaev 86 | |
![]() Denis Harmash (Thay: Vladyslav Kabayev) 89 | |
![]() Nazar Voloshyn (Thay: Vitaly Buyalsky) 89 | |
![]() Vitaly Buyalsky 90+7' | |
![]() Vitaly Buyalsky 90+9' |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Dinamo Kyiv
số liệu thống kê

SC Dnipro-1

Dinamo Kyiv
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
28 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Dinamo Kyiv
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Vladislav Rybak (1), Hayner (27), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Oleksandr Kapliyenko (26), Ruslan Babenko (18), Domingo Felipe Blanco (23), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Peglow (10), Artem Dovbyk (7)
Dinamo Kyiv (4-2-3-1): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Denys Popov (4), Maksym Diachuk (25), Kostiantyn Vivcharenko (2), Serhiy Sydorchuk (5), Justin Lonwijk (22), Benito (77), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (7), Vladyslav Andriyovych Vanat (11)

SC Dnipro-1
4-2-3-1
1
Vladislav Rybak
27
Hayner
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
26
Oleksandr Kapliyenko
18
Ruslan Babenko
23
Domingo Felipe Blanco
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
10
Peglow
7
Artem Dovbyk
11
Vladyslav Andriyovych Vanat
7
Vladyslav Kabaev
29
Vitaliy Buyalskiy
77
Benito
22
Justin Lonwijk
5
Serhiy Sydorchuk
2
Kostiantyn Vivcharenko
25
Maksym Diachuk
4
Denys Popov
20
Oleksandr Karavaev
35
Ruslan Neshcheret

Dinamo Kyiv
4-2-3-1
Thay người | |||
19’ | Oleksiy Hutsuliak Evgen Pidlepenets | 59’ | Benito Anton Tsarenko |
46’ | Hayner Evgeniy Pasich | 73’ | Vladyslav Vanat Eric Ramirez |
63’ | Oleksandr Kapliyenko Yanis Hamache | 89’ | Vitaly Buyalsky Nazar Voloshyn |
82’ | Ruslan Babenko Volodymyr Tanchyk | 89’ | Vladyslav Kabayev Denys Garmash |
Cầu thủ dự bị | |||
Max Walef | Oleksandr Syrota | ||
Yakiv Kinareykin | Kaheem Anthony Parris | ||
Volodymyr Tanchyk | Oleksandr Yatsyk | ||
Evgeniy Pasich | Nazar Voloshyn | ||
Yanis Hamache | Eric Ramirez | ||
Vitaliy Fedoriv | Denys Garmash | ||
Gabriel Gomes Ferreira | Vladyslav Dubinchak | ||
Igor Romanovich Kogut | Anton Tsarenko | ||
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko | Volodymyr Shepelev | ||
Valentyn Rubchynskyi | Valentin Morgun | ||
Evgen Pidlepenets | Reshat Ramadani | ||
Viacheslav Tankovskyi | Anton Bol |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Dinamo Kyiv
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Giao hữu
Europa League
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại