Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs Dinamo Kyiv hôm nay 12-03-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 12/3

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

0 : 1

Dinamo Kyiv

Dinamo Kyiv

Hiệp một: 0-1
CN, 18:00 12/03/2023
Vòng 17 - VĐQG Ukraine
Avangard Uzhgorod
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yevhen Pidlepenets (Thay: Oleksii Gutsuliak)
19
Yevgen Pidlepenets (Thay: Oleksiy Hutsuliak)
19
Ruslan Babenko
21
Denys Popov
32
Serhiy Sydorchuk
33
Vitaly Buyalsky
41
Evgeniy Pasich (Thay: Hayner)
46
Benito
53
Anton Tsarenko (Thay: Benito)
59
Yanis Hamache (Thay: Oleksandr Kapliyenko)
63
Justin Lonwijk
70
Eric Ramirez (Thay: Vladyslav Vanat)
73
Volodymyr Tanchyk (Thay: Ruslan Babenko)
82
Domingo Blanco
83
Alexander Karavaev
86
Denis Harmash (Thay: Vladyslav Kabayev)
89
Nazar Voloshyn (Thay: Vitaly Buyalsky)
89
Vitaly Buyalsky
90+7'
Vitaly Buyalsky
90+9'

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Dinamo Kyiv

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Dinamo Kyiv
Dinamo Kyiv
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
28 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Dinamo Kyiv

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Vladislav Rybak (1), Hayner (27), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Oleksandr Kapliyenko (26), Ruslan Babenko (18), Domingo Felipe Blanco (23), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Peglow (10), Artem Dovbyk (7)

Dinamo Kyiv (4-2-3-1): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Denys Popov (4), Maksym Diachuk (25), Kostiantyn Vivcharenko (2), Serhiy Sydorchuk (5), Justin Lonwijk (22), Benito (77), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (7), Vladyslav Andriyovych Vanat (11)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
1
Vladislav Rybak
27
Hayner
3
Volodymyr Adamiuk
39
Oleksandr Svatok
26
Oleksandr Kapliyenko
18
Ruslan Babenko
23
Domingo Felipe Blanco
9
Oleksii Gutsuliak
8
Oleksandr Pikhalyonok
10
Peglow
7
Artem Dovbyk
11
Vladyslav Andriyovych Vanat
7
Vladyslav Kabaev
29
Vitaliy Buyalskiy
77
Benito
22
Justin Lonwijk
5
Serhiy Sydorchuk
2
Kostiantyn Vivcharenko
25
Maksym Diachuk
4
Denys Popov
20
Oleksandr Karavaev
35
Ruslan Neshcheret
Dinamo Kyiv
Dinamo Kyiv
4-2-3-1
Thay người
19’
Oleksiy Hutsuliak
Evgen Pidlepenets
59’
Benito
Anton Tsarenko
46’
Hayner
Evgeniy Pasich
73’
Vladyslav Vanat
Eric Ramirez
63’
Oleksandr Kapliyenko
Yanis Hamache
89’
Vitaly Buyalsky
Nazar Voloshyn
82’
Ruslan Babenko
Volodymyr Tanchyk
89’
Vladyslav Kabayev
Denys Garmash
Cầu thủ dự bị
Max Walef
Oleksandr Syrota
Yakiv Kinareykin
Kaheem Anthony Parris
Volodymyr Tanchyk
Oleksandr Yatsyk
Evgeniy Pasich
Nazar Voloshyn
Yanis Hamache
Eric Ramirez
Vitaliy Fedoriv
Denys Garmash
Gabriel Gomes Ferreira
Vladyslav Dubinchak
Igor Romanovich Kogut
Anton Tsarenko
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
Volodymyr Shepelev
Valentyn Rubchynskyi
Valentin Morgun
Evgen Pidlepenets
Reshat Ramadani
Viacheslav Tankovskyi
Anton Bol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
24/10 - 2021
28/08 - 2022
12/03 - 2023
22/10 - 2023
27/04 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Dinamo Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025
H1: 0-0
21/01 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X