![]() Oleg Ocheretko (Kiến tạo: Volodymyr Adamyuk) 45+1' | |
![]() Artur Avagimyan 56 | |
![]() Maksym Tretyakov (Thay: Oleksandr Filippov) 58 | |
![]() Orest Kuzyk (Thay: Artur Avagimyan) 66 | |
![]() Ramik Hadzhyiev 68 | |
![]() Volodymyr Tanchyk (Thay: Ramik Hadzhyiev) 69 | |
![]() Maksym Tretyakov (Kiến tạo: Oleg Ocheretko) 73 | |
![]() Igor Kogut (Thay: Oleksiy Hutsuliak) 74 |
Thống kê trận đấu Chornomorets Odessa vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Chornomorets Odessa

SC Dnipro-1
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 18
23 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chornomorets Odessa vs SC Dnipro-1
Chornomorets Odessa (4-4-2): Varakuta Danylo Andriiovych (1), Ilya Putrya (9), Volodymyr Salyuk (79), Vitaliy Yermakov (3), Maksym Bragaru (45), Ziguy Badibanga (39), Aleksandr Vasyliev (27), Jon Sporn (8), Andriy Shtogrin (77), Bogdan Boychuk (11), Artur Avagimyan (20)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Volodymyr Adamiuk (3), Eduard Sarapii (5), Oleksandr Svatok (39), Evgeniy Pasich (42), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleh Ocheretko (27), Oleksii Gutsuliak (9), Bogdan Lednev (17), Ramik Hadzhyiev (14), Oleksandr Filippov (7)

Chornomorets Odessa
4-4-2
1
Varakuta Danylo Andriiovych
9
Ilya Putrya
79
Volodymyr Salyuk
3
Vitaliy Yermakov
45
Maksym Bragaru
39
Ziguy Badibanga
27
Aleksandr Vasyliev
8
Jon Sporn
77
Andriy Shtogrin
11
Bogdan Boychuk
20
Artur Avagimyan
7
Oleksandr Filippov
14
Ramik Hadzhyiev
17
Bogdan Lednev
9
Oleksii Gutsuliak
27
Oleh Ocheretko
22
Valentyn Rubchynskyi
42
Evgeniy Pasich
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
3
Volodymyr Adamiuk
1
Evgen Volynets

SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người | |||
66’ | Artur Avagimyan Orest Kuzyk | 58’ | Oleksandr Filippov Maksym Tretyakov |
69’ | Ramik Hadzhyiev Volodymyr Tanchyk | ||
74’ | Oleksiy Hutsuliak Igor Romanovich Kogut |
Cầu thủ dự bị | |||
Danylo Golub | Yakiv Kinareykin | ||
Oleg Bilyk | Valeri Yurchuk | ||
Yan Vichnyi | Maksym Tretyakov | ||
Luka Gucek | Igor Romanovich Kogut | ||
Orest Kuzyk | Volodymyr Tanchyk | ||
Vladislav Shapoval | Illia Badenko | ||
Fabricio Alvarenga | Danylo Khan | ||
Vladimir Arsic | |||
Zé Gomes | |||
Artem Prysiazhniuk | |||
Vladyslav Ogirya | |||
Samson Iyede |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Chornomorets Odessa
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
8 | ![]() | 21 | 9 | 2 | 10 | -3 | 29 | B T T H B |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -11 | 21 | B H H T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -25 | 18 | T H B B B |
15 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -18 | 16 | B T B T H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại