![]() Giorgi Tsitaishvili 4 | |
![]() Yevhenii Isaienko (Kiến tạo: Denys Kuzyk) 12 | |
![]() Nelson Monte 15 | |
![]() Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Oleksiy Hutsuliak) 20 | |
![]() Artur Avagymyan 22 | |
![]() Beka Vachiberadze 33 | |
![]() Giorgi Tsitaishvili 41 | |
![]() Illia Putria 50 | |
![]() Oleksandr Nazarenko 54 | |
![]() (Pen) Artem Dovbyk 64 | |
![]() Danylo Ignatenko (Kiến tạo: Artem Dovbyk) 71 | |
![]() Danylo Ignatenko 74 | |
![]() Kadri Mohammed 78 |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Chornomorets Odessa
số liệu thống kê

SC Dnipro-1

Chornomorets Odessa
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Chornomorets Odessa
SC Dnipro-1 (4-5-1): Valentin Cojocaru (12), Vladyslav Dubinchak (4), Mykyta Kravchenko (11), Nelson Monte (5), Oleksandr Svatok (39), Oleksandr Pikhalyonok (76), Danylo Ignatenko (97), Oleksandr Nazarenko (29), Neven Djurasek (30), Oleksiy Hutsuliak (9), Artem Dovbyk (7)
Chornomorets Odessa (3-5-2): Vladyslav Kucheruk (31), Valerii Dubko (37), Denys Kuzyk (27), Kristian Bilovar (2), Beka Vachiberadze (8), Yevgeniy Smyrnyi (5), Giorgi Tsitaishvili (7), Artur Avagymyan (10), Illia Putria (9), Vladyslav Vanat (74), Yevhenii Isaienko (19)

SC Dnipro-1
4-5-1
12
Valentin Cojocaru
4
Vladyslav Dubinchak
11
Mykyta Kravchenko
5
Nelson Monte
39
Oleksandr Svatok
76
Oleksandr Pikhalyonok
97
Danylo Ignatenko
29
Oleksandr Nazarenko
30
Neven Djurasek
9
Oleksiy Hutsuliak
7
Artem Dovbyk
19
Yevhenii Isaienko
74
Vladyslav Vanat
9
Illia Putria
10
Artur Avagymyan
7
Giorgi Tsitaishvili
5
Yevgeniy Smyrnyi
8
Beka Vachiberadze
2
Kristian Bilovar
27
Denys Kuzyk
37
Valerii Dubko
31
Vladyslav Kucheruk

Chornomorets Odessa
3-5-2
Thay người | |||
55’ | Oleksandr Nazarenko Francisco Di Franco | 72’ | Beka Vachiberadze Kadri Mohammed |
70’ | Mykyta Kravchenko Valeriy Luchkevych | 72’ | Illia Putria Roman Vantukh |
90’ | Neven Djurasek Mario Cuze | 80’ | Yevhenii Isaienko Yuriy Tlumak |
80’ | Vladyslav Vanat Vladyslav Bugai | ||
84’ | Artur Avagymyan Maksym Bragaru |
Cầu thủ dự bị | |||
Valery Yurchuk | Andriy Shtohrin | ||
Sergiy Loginov | Varakuta Danylo Andriiovych | ||
Volodymyr Adamyuk | Kadri Mohammed | ||
Valeriy Luchkevych | Roman Vantukh | ||
Francisco Di Franco | Petro Dolgov | ||
Mario Cuze | Maksym Bragaru | ||
Bill | Bohdan Biloshevskyi | ||
Igor Kogut | Yuriy Tlumak | ||
Nazariy Rusyn | Vladyslav Bugai |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Chornomorets Odessa
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại