![]() Saeid Ezatolahi 20 | |
![]() Sardar Azmoun 45 | |
![]() Reziq Mohammed Banihani (Thay: Abdallah Alattar) 60 | |
![]() Waseem Al Riyalat (Thay: Yousef Abu Jalboush) 61 | |
![]() Ahmad Tha'er (Thay: Rajaei Ayed) 61 | |
![]() Breno Cascardo Lemos (Thay: Saeid Ezatolahi) 68 | |
![]() Harib Abdalla Suhail (Thay: Federico Cartabia) 69 | |
![]() Mateusao (Thay: Munas Dabbur) 69 | |
![]() Yuri Cesar (Thay: Sardar Azmoun) 76 | |
![]() Saleem Obaid (Thay: Saed Al-Rosan) 77 | |
![]() Ndiaye Abdou Aziz (Thay: Alquraishi Adham) 82 | |
![]() Mateusao 87 | |
![]() Mohammed Marzooq (Thay: Bogdan Planic) 89 | |
![]() Abdallah Nasib 90+5' |
Thống kê trận đấu Shabab Al-Ahli Dubai FC vs Al-Hussein SC
số liệu thống kê

Shabab Al-Ahli Dubai FC
Al-Hussein SC
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 26
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 11
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shabab Al-Ahli Dubai FC vs Al-Hussein SC
Thay người | |||
68’ | Saeid Ezatolahi Breno Cascardo Lemos | 60’ | Abdallah Alattar Reziq Mohammed Banihani |
69’ | Federico Cartabia Harib Abdalla Suhail | 61’ | Yousef Abu Jalboush Waseem Al Riyalat |
69’ | Munas Dabbur Mateusao | 61’ | Rajaei Ayed Ahmad Tha'er |
76’ | Sardar Azmoun Yuri Cesar | 77’ | Saed Al-Rosan Saleem Obaid |
89’ | Bogdan Planic Mohammed Marzooq | 82’ | Alquraishi Adham Ndiaye Abdou Aziz |
Cầu thủ dự bị | |||
Iago Santos | Ali Ahmad Hajabi | ||
Mohammed Marzooq | Mohammad Al-Daoud | ||
Harib Abdalla Suhail | Waseem Al Riyalat | ||
Yahya Alghassani | Seif Darwish | ||
Abdalla Al Naqbi | Ahmad Sabrah | ||
Mateusao | Majdi Al Attar | ||
Abdulaziz Hussain Haikal Mubarak | Saleem Obaid | ||
Oumar Keita | Mahmoud Al Kawamleh | ||
Luka Milivojevic | Jacques Thémopelé | ||
Yuri Cesar | Ndiaye Abdou Aziz | ||
Breno Cascardo Lemos | Reziq Mohammed Banihani | ||
Anas Radi | Ahmad Tha'er |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli Dubai FC
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
UAE League Cup
AFC Champions League Two
VĐQG UAE
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Al-Hussein SC
VĐQG Jordan
AFC Champions League Two
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
VĐQG Jordan
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | T T T H | |
2 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B T | |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | B T T T T |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | T T T B T | |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 | B B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | H T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | H T T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T |
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H | |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -12 | 3 | B T B B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T H B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | H T T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | T B T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B H T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T T B B T |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -22 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại