Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Shrewsbury Town vs Wycombe Wanderers hôm nay 14-12-2024

Giải Hạng 3 Anh - Th 7, 14/12

Kết thúc

Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

1 : 4

Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 14/12/2024
Khác - Hạng 3 Anh
New Meadow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Beryly Lubala (Kiến tạo: Cameron Humphreys)
15
Daniel Harvie
34
Beryly Lubala
36
Caleb Taylor (Kiến tạo: Luke Leahy)
45+2'
Garath McCleary (Thay: Beryly Lubala)
57
Daniel Udoh (Thay: Cameron Humphreys)
57
Daniel Udoh
66
Luca Hoole
67
Jordan Rossiter
67
Jordan Shipley (Thay: Leo Castledine)
69
Fred Onyedinma (Kiến tạo: Luke Leahy)
70
Jordan Shipley
72
Jasper Pattenden
73
Daniel Udoh (Kiến tạo: Garath McCleary)
74
Tyreeq Bakinson (Thay: Richard Kone)
75
George Lloyd (Thay: Jordan Rossiter)
78
Funso Ojo (Thay: Taylor Perry)
78
Tommi O'Reilly (Thay: John Marquis)
78
David Wheeler (Thay: Fred Onyedinma)
89
Matt Butcher (Thay: Aaron Morley)
89

Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Wycombe Wanderers

số liệu thống kê
Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
49 Kiểm soát bóng 51
11 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 38
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Wycombe Wanderers

Shrewsbury Town (4-3-1-2): Toby Savin (1), Luca Hoole (2), Morgan Feeney (5), Aaron Pierre (16), Malvind Benning (3), Alex Gilliead (17), Jordan Rossiter (4), Taylor Perry (14), Leo Castledine (19), Tom Bloxham (18), John Marquis (27)

Wycombe Wanderers (4-1-4-1): Franco Ravizzoli (1), Jasper Pattenden (31), Joe Low (17), Caleb Taylor (37), Daniel Harvie (3), Aaron Morley (28), Fred Onyedinma (44), Luke Leahy (10), Cameron Humphreys (20), Beryly Lubala (30), Richard Kone (24)

Shrewsbury Town
Shrewsbury Town
4-3-1-2
1
Toby Savin
2
Luca Hoole
5
Morgan Feeney
16
Aaron Pierre
3
Malvind Benning
17
Alex Gilliead
4
Jordan Rossiter
14
Taylor Perry
19
Leo Castledine
18
Tom Bloxham
27
John Marquis
24
Richard Kone
30
Beryly Lubala
20
Cameron Humphreys
10
Luke Leahy
44
Fred Onyedinma
28
Aaron Morley
3
Daniel Harvie
37
Caleb Taylor
17
Joe Low
31
Jasper Pattenden
1
Franco Ravizzoli
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
4-1-4-1
Thay người
69’
Leo Castledine
Jordan Shipley
57’
Beryly Lubala
Garath McCleary
78’
Jordan Rossiter
George Lloyd
57’
Cameron Humphreys
Daniel Udoh
78’
John Marquis
Tommi O'Reilly
75’
Richard Kone
Tyreeq Bakinson
78’
Taylor Perry
Funso Ojo
89’
Aaron Morley
Matt Butcher
89’
Fred Onyedinma
David Wheeler
Cầu thủ dự bị
Joe Young
Tyreeq Bakinson
George Lloyd
Matt Butcher
George Nurse
Shamal George
Tommi O'Reilly
Alex Hartridge
Funso Ojo
Garath McCleary
Charles Sagoe Jr
Daniel Udoh
Jordan Shipley
David Wheeler

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Shrewsbury Town

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Wycombe Wanderers

Hạng 3 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
15/03 - 2025
05/03 - 2025
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Birmingham CityBirmingham City3928834392T H T T T
2WrexhamWrexham4124982781T T T H T
3Wycombe WanderersWycombe Wanderers40211272875B T T H B
4Stockport CountyStockport County41211192474T B T T T
5Charlton AthleticCharlton Athletic412110101973T B T T H
6Bolton WanderersBolton Wanderers4020614566B B B T T
7ReadingReading40181111665T H T B T
8HuddersfieldHuddersfield40197141464B T B B T
9Leyton OrientLeyton Orient40186161560B T T B H
10BlackpoolBlackpool411515111060B T T T B
11Lincoln CityLincoln City41141215854T H B T H
12BarnsleyBarnsley4115917-754B H H B B
13StevenageStevenage40141016-552B H B B T
14Rotherham UnitedRotherham United4014917-451H B B T T
15Peterborough UnitedPeterborough United4013918-948T T B T B
16Exeter CityExeter City4013918-1448H H B T B
17Mansfield TownMansfield Town4013819-947B T T B B
18Northampton TownNorthampton Town41111317-1746H B H B T
19Wigan AthleticWigan Athletic39111216-445T B H B H
20Bristol RoversBristol Rovers4112623-2542B B B B B
21Burton AlbionBurton Albion4091219-1839B T B T B
22Crawley TownCrawley Town419923-3036B T T B B
23Cambridge UnitedCambridge United4181122-2535B H H H T
24Shrewsbury TownShrewsbury Town407825-3229B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X