Phạt góc, Wycombe Wanderers. Được nhường bởi David Wheeler.
Diễn biến Wycombe Wanderers vs Shrewsbury Town
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Cú sút không thành công. Richard Kone (Wycombe Wanderers) sút bóng bằng chân trái từ phía bên trái vòng cấm nhưng bóng đi chệch sang phải. Được kiến tạo bởi Garath McCleary với một đường chuyền xuyên phá.
Hiệp một bắt đầu.
Luke Leahy (Wycombe Wanderers) giành được một quả đá phạt ở cánh trái.
Sonny Bradley (Wycombe Wanderers) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
John Marquis (Shrewsbury Town) phạm lỗi.
Phạm lỗi bởi Vadaine Oliver (Shrewsbury Town).
Đội hình xuất phát Wycombe Wanderers vs Shrewsbury Town
Wycombe Wanderers (3-4-2-1): Will Norris (50), Jack Grimmer (2), Sonny Bradley (26), Caleb Taylor (37), Jasper Pattenden (31), Xavier Simons (7), Alex Lowry (47), Luke Leahy (10), Garath McCleary (12), Cameron Humphreys (20), Richard Kone (24)
Shrewsbury Town (3-4-1-2): Jamal Blackman (31), Aaron Pierre (16), Josh Feeney (6), Morgan Feeney (5), David Wheeler (7), Alex Gilliead (17), Funso Ojo (12), Malvind Benning (3), Vadaine Oliver (11), John Marquis (27), George Lloyd (9)


Cầu thủ dự bị | |||
Franco Ravizzoli | Joe Young | ||
Josh Scowen | Luca Hoole | ||
Sam Vokes | Taylor Perry | ||
Gideon Kodua | Dominic Gape | ||
James Berry | George Nurse | ||
Adam Reach | Callum Stewart | ||
Fred Onyedinma | Jordan Shipley |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Thành tích gần đây Shrewsbury Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 38 | 27 | 8 | 3 | 39 | 89 | T T H T T |
2 | ![]() | 40 | 23 | 9 | 8 | 24 | 78 | B T T T H |
3 | ![]() | 39 | 21 | 12 | 6 | 29 | 75 | H B T T H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 9 | 10 | 19 | 72 | T T B T T |
5 | ![]() | 40 | 20 | 11 | 9 | 22 | 71 | H T B T T |
6 | ![]() | 39 | 19 | 6 | 14 | 4 | 63 | T B B B T |
7 | ![]() | 39 | 17 | 11 | 11 | 5 | 62 | H T H T B |
8 | ![]() | 39 | 18 | 7 | 14 | 13 | 61 | B B T B B |
9 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 11 | 60 | T B T T T |
10 | ![]() | 39 | 18 | 5 | 16 | 15 | 59 | B B T T B |
11 | ![]() | 40 | 15 | 9 | 16 | -3 | 54 | B B H H B |
12 | ![]() | 40 | 14 | 11 | 15 | 8 | 53 | B T H B T |
13 | ![]() | 39 | 13 | 10 | 16 | -7 | 49 | H B H B B |
14 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -5 | 48 | H T T B T |
15 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -5 | 48 | B H B B T |
16 | ![]() | 39 | 13 | 9 | 17 | -12 | 48 | T H H B T |
17 | ![]() | 39 | 13 | 8 | 18 | -8 | 47 | H B T T B |
18 | ![]() | 38 | 11 | 11 | 16 | -4 | 44 | H T B H B |
19 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -21 | 43 | T H B H B |
20 | ![]() | 40 | 12 | 6 | 22 | -24 | 42 | T B B B B |
21 | ![]() | 39 | 9 | 12 | 18 | -15 | 39 | B B T B T |
22 | ![]() | 40 | 9 | 9 | 22 | -28 | 36 | B B T T B |
23 | ![]() | 40 | 7 | 11 | 22 | -26 | 32 | B B H H H |
24 | ![]() | 39 | 7 | 8 | 24 | -31 | 29 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại