![]() Abdussalam Magashy (Kiến tạo: Oscar Johansson) 37 | |
![]() Marcus Antonsson (Kiến tạo: Victor Larsson) 42 | |
![]() Oli Omarsson (Thay: Tim Bjoerkstroem) 46 | |
![]() Jakob Voelkerling Persson (Kiến tạo: Dennis Widgren) 47 | |
![]() Ajdin Zeljkovic (Kiến tạo: Wenderson Oliveira) 54 | |
![]() Bernardo Vilar (Thay: Ajdin Zeljkovic) 59 | |
![]() Antonio Yakoub (Thay: Aron Bjarnason) 60 | |
![]() Dennis Widgren 70 | |
![]() Kristopher Da Graca (Thay: Daniel Stensson) 83 | |
![]() Edvin Becirovic (Thay: Oscar Johansson) 83 | |
![]() Albin Lohikangas (Thay: Freddy Winst) 83 | |
![]() Hampus Naesstroem (Thay: William Kenndal) 90 | |
![]() Adam Hellborg (Thay: Marcus Mathisen) 90 |
Thống kê trận đấu Sirius vs Vaernamo
số liệu thống kê

Sirius

Vaernamo
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 1
23 Ném biên 18
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sirius vs Vaernamo
Sirius (4-2-3-1): David Mitov Nilsson (1), Tim Bjorkstrom (8), Marcus Mathisen (6), Jakob Voelkerling Persson (26), Dennis Widgren (21), Daniel Stensson (18), Jamie Roche (5), Tashreeq Matthews (23), Filip Rogic (7), Yukiya Sugita (10), Aron Bjarnason (14)
Vaernamo (4-3-3): Filipp Vojtekhnovich (31), Freddy Winsth (20), Robin Tihi (3), Victor Eriksson (25), Victor Larsson (5), Abdussalam Magashy (21), William Kenndal (8), Wenderson Oliveira (18), Oscar Johansson (9), Marcus Antonsson (14), Ajdin Zeljkovic (10)

Sirius
4-2-3-1
1
David Mitov Nilsson
8
Tim Bjorkstrom
6
Marcus Mathisen
26
Jakob Voelkerling Persson
21
Dennis Widgren
18
Daniel Stensson
5
Jamie Roche
23
Tashreeq Matthews
7
Filip Rogic
10
Yukiya Sugita
14
Aron Bjarnason
10
Ajdin Zeljkovic
14
Marcus Antonsson
9
Oscar Johansson
18
Wenderson Oliveira
8
William Kenndal
21
Abdussalam Magashy
5
Victor Larsson
25
Victor Eriksson
3
Robin Tihi
20
Freddy Winsth
31
Filipp Vojtekhnovich

Vaernamo
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Tim Bjoerkstroem Oli Omarsson | 59’ | Ajdin Zeljkovic Bernardo Vilar |
60’ | Aron Bjarnason Antonio Yakoub | 83’ | Freddy Winst Albin Lohikangas |
83’ | Daniel Stensson Kristopher Da Graca | 83’ | Oscar Johansson Edvin Becirovic |
90’ | Marcus Mathisen Adam Hellborg | 90’ | William Kenndal Hampus Nasstrom |
Cầu thủ dự bị | |||
Adam Vikman | Jonathan Rasheed | ||
Tommi Vaiho | Jesper Dickman | ||
Adam Hellborg | Albin Lohikangas | ||
Karl Larson | Bernardo Vilar | ||
Kristopher Da Graca | Edvin Becirovic | ||
Oli Omarsson | Moonga Simba | ||
Antonio Yakoub | Hampus Nasstrom |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Sirius
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Vaernamo
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Atlantic Cup
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | T T |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
10 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T |
11 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại