Chủ Nhật, 06/04/2025
Emin Grozdanic
3
Leo Walta
10
Joakim Persson
13
Joakim Persson (Kiến tạo: Daniel Stensson)
36
Michael Steinwender
45+1'
Emin Hasic (Thay: Emin Grozdanic)
46
Frank Adjei Junior (Thay: Mohammad Alsalkhadi)
46
Emin Hasic (Thay: Hampus Naesstroem)
46
Luke Le Roux (Thay: Mohammad Alsalkhadi)
46
Frank Junior Adjei (Thay: Emin Grozdanic)
46
Michael Steinwender (Kiến tạo: Simon Thern)
51
Simon Thern (Kiến tạo: Wenderson Oliveira)
63
Joakim Persson (Kiến tạo: Daniel Stensson)
69
Marcus Lindberg (Thay: Melker Heier)
73
Filip Olsson (Thay: August Ljungberg)
73
Filip Olsson
82
(Pen) Leo Walta
84
Victor Ekstroem (Thay: Dennis Widgren)
87
Andreas Murbeck (Thay: Joakim Persson)
90

Thống kê trận đấu Vaernamo vs Sirius

số liệu thống kê
Vaernamo
Vaernamo
Sirius
Sirius
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 27
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vaernamo vs Sirius

Vaernamo (4-4-2): Jonathan Rasheed (1), Victor Larsson (5), Michael Steinwender (15), Emin Grozdanic (24), Albin Lohikangas (16), Mohammad Alsalkhadi (18), Wenderson (11), Hampus Näsström (6), Simon Thern (22), Ajdin Zeljkovic (10), Gustav Engvall (14)

Sirius (4-3-3): Jakob Tannander (30), Henrik Castegren (4), Patrick Nwadike (2), Malcolm Jeng (31), Dennis Widgren (21), Leo Walta (14), Daniel Stensson (8), Adam Vikman (18), Joakim Persson (7), Melker Heier (10), August Ljungberg (36)

Vaernamo
Vaernamo
4-4-2
1
Jonathan Rasheed
5
Victor Larsson
15
Michael Steinwender
24
Emin Grozdanic
16
Albin Lohikangas
18
Mohammad Alsalkhadi
11
Wenderson
6
Hampus Näsström
22
Simon Thern
10
Ajdin Zeljkovic
14
Gustav Engvall
36
August Ljungberg
10
Melker Heier
7 2
Joakim Persson
18
Adam Vikman
8
Daniel Stensson
14 2
Leo Walta
21
Dennis Widgren
31
Malcolm Jeng
2
Patrick Nwadike
4
Henrik Castegren
30
Jakob Tannander
Sirius
Sirius
4-3-3
Thay người
46’
Emin Grozdanic
Frank Junior Adjei
73’
Melker Heier
Marcus Lindberg
46’
Mohammad Alsalkhadi
Luke Le Roux
73’
August Ljungberg
Filip Olsson
46’
Hampus Naesstroem
Emin Hasic
87’
Dennis Widgren
Victor Ekstrom
90’
Joakim Persson
Andreas Murbeck
Cầu thủ dự bị
Frank Junior Adjei
Victor Ekstrom
Samuel Kotto
Noel Milleskog
Luke Le Roux
Marcus Lindberg
Freddy Winsth
Andreas Murbeck
Marco Bustos
Jakob Voelkerling Persson
Carl Johansson
Filip Olsson
Emin Hasic
Yousef Salech
Johan Rapp
David Celic
Viktor Andersson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
12/04 - 2022
H1: 0-0
10/09 - 2022
H1: 0-2
04/06 - 2023
H1: 2-0
26/09 - 2023
H1: 0-0
20/04 - 2024
H1: 0-1
04/08 - 2024
H1: 0-2
01/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Vaernamo

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
Atlantic Cup
10/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Sirius

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 3-1
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
23/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
09/02 - 2025
05/02 - 2025
30/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3Oesters IFOesters IF210113B T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5AIKAIK110013T
6Malmo FFMalmo FF110013T
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11ElfsborgElfsborg101001H
12MjaellbyMjaellby101001H
13VaernamoVaernamo1001-10B
14GAISGAIS1001-10B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X