Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả SK Rapid Wien II vs Amstetten hôm nay 22-05-2022

Giải Hạng nhất Áo - CN, 22/5

Kết thúc

SK Rapid Wien II

SK Rapid Wien II

5 : 2

Amstetten

Amstetten

Hiệp một: 2-1
CN, 22:00 22/05/2022
Vòng 30 - Hạng nhất Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wale Musa Alli (Kiến tạo: Lukas Deinhofer)
6
Rene Kriwak (Kiến tạo: Enes Tepecik)
12
Enes Tepecik
17
Marco Stark
41
Rene Kriwak (Kiến tạo: Pascal Fallmann)
50
Sebastian Leimhofer (Thay: Alin Roman)
54
Dino Kovacec (Thay: Lukas Deinhofer)
54
Rene Kriwak
60
Philipp Offenthaler
64
John Frederiksen (Thay: Can Kurt)
66
Dalibor Velimirovic (Thay: Almer Softic)
70
Philipp Offenthaler (Kiến tạo: Thomas Mayer)
72
Tobias Hedl (Thay: Mustafa Kocyigit)
75
Benjamin Kanuric (Thay: Denis Bosnjak)
75
Nicholas Wunsch (Thay: Enes Tepecik)
75
Marvin Zwickl
80
Jan Kirchmayer (Thay: Aristot Tambwe-Kasengele)
83
Tobias Hedl (Kiến tạo: Jan Kirchmayer)
84
Florian Binder (Thay: Wale Musa Alli)
85
Tobias Hedl (Kiến tạo: Benjamin Kanuric)
88
Arne Ammerer
89

Thống kê trận đấu SK Rapid Wien II vs Amstetten

số liệu thống kê
SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
Amstetten
Amstetten
14 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 22
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Rapid Wien II vs Amstetten

SK Rapid Wien II (4-4-2): Laurenz Orgler (49), Fabian Eggenfellner (4), Marvin Zwickl (45), Pascal Fallmann (38), Aristot Tambwe-Kasengele (6), Nikolas Sattlberger (34), Denis Bosnjak (8), Enes Tepecik (40), Almer Softic (21), Rene Kriwak (43), Mustafa Kocyigit (20)

Amstetten (4-3-3): Dennis Verwuester (28), Can Kurt (6), Marco Stark (30), Lukas Deinhofer (12), Sebastian Dirnberger (27), Alin Roman (10), Arne Ammerer (8), Philipp Offenthaler (15), Stefan Feiertag (18), Wale Musa Alli (16), Thomas Mayer (33)

SK Rapid Wien II
SK Rapid Wien II
4-4-2
49
Laurenz Orgler
4
Fabian Eggenfellner
45
Marvin Zwickl
38
Pascal Fallmann
6
Aristot Tambwe-Kasengele
34
Nikolas Sattlberger
8
Denis Bosnjak
40
Enes Tepecik
21
Almer Softic
43 2
Rene Kriwak
20
Mustafa Kocyigit
33
Thomas Mayer
16
Wale Musa Alli
18
Stefan Feiertag
15
Philipp Offenthaler
8
Arne Ammerer
10
Alin Roman
27
Sebastian Dirnberger
12
Lukas Deinhofer
30
Marco Stark
6
Can Kurt
28
Dennis Verwuester
Amstetten
Amstetten
4-3-3
Thay người
70’
Almer Softic
Dalibor Velimirovic
54’
Lukas Deinhofer
Dino Kovacec
75’
Denis Bosnjak
Benjamin Kanuric
54’
Alin Roman
Sebastian Leimhofer
75’
Mustafa Kocyigit
Tobias Hedl
66’
Can Kurt
John Frederiksen
75’
Enes Tepecik
Nicholas Wunsch
85’
Wale Musa Alli
Florian Binder
83’
Aristot Tambwe-Kasengele
Jan Kirchmayer
Cầu thủ dự bị
Jan Kirchmayer
Dino Kovacec
Benjamin Kanuric
Florian Binder
Tunahan Mercan
John Frederiksen
Tobias Hedl
David Affengruber
Dalibor Velimirovic
Sebastian Leimhofer
Nicholas Wunsch
Stefan Goldnagl
Benjamin Goeschl
Bojan Mustecic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
20/11 - 2021
22/05 - 2022
14/08 - 2022
31/03 - 2023
02/10 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây SK Rapid Wien II

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
08/03 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2115242547T T B T T
3SW BregenzSW Bregenz2111551238T B B T T
4First Vienna FCFirst Vienna FC211227938B T B H T
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
6Kapfenberger SVKapfenberger SV211038-333H H B T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II21948431B T B B H
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten21849328B H B B H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing213810-917T B H H T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz212514-3011B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X