Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Mark Coyle 27 | |
![]() John Martin 28 | |
![]() Ademipo Odubeko (Thay: John Martin) 37 | |
![]() Jamie Lennon 59 | |
![]() Jason McClelland (Thay: Jake Mulraney) 62 | |
![]() Kian Leavy (Thay: Brandon Kavanagh) 73 | |
![]() Alistair Coote (Thay: Harry Wood) 73 | |
![]() Kerr McInroy 83 | |
![]() John O'Sullivan (Thay: Ellis Chapman) 90 | |
![]() Barry Baggley (Thay: Jamie Lennon) 90 | |
![]() Conor Carty (Thay: Mason Melia) 90 |
Thống kê trận đấu St. Patrick's Athletic vs Shelbourne


Diễn biến St. Patrick's Athletic vs Shelbourne
Mason Melia rời sân và được thay thế bởi Conor Carty.
Jamie Lennon rời sân và được thay thế bởi Barry Baggley.
Ellis Chapman rời sân và được thay thế bởi John O'Sullivan.

Thẻ vàng cho Kerr McInroy.
Harry Wood rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.
Brandon Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Kian Leavy.
Jake Mulraney rời sân và được thay thế bởi Jason McClelland.

Thẻ vàng cho Jamie Lennon.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
John Martin rời sân và được thay thế bởi Ademipo Odubeko.

Thẻ vàng cho John Martin.

Thẻ vàng cho Mark Coyle.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát St. Patrick's Athletic vs Shelbourne
St. Patrick's Athletic (4-3-3): Joseph Anang (94), Axel Sjoeberg (21), Joe Redmond (4), Sean Hoare (2), Anthony Breslin (3), Chris Forrester (8), Jamie Lennon (6), Brandon Kavanagh (14), Jake Mulraney (20), Mason Melia (9), Zack Elbouzedi (7)
Shelbourne (5-3-2): Conor Kearns (1), Evan Caffrey (27), Mark Coyle (8), Lewis Temple (24), Kameron Ledwidge (4), James Norris (18), Ellis Chapman (5), Jonathan Lunney (6), Kerr McInroy (23), John Martin (10), Harry Wood (7)


Thay người | |||
62’ | Jake Mulraney Jason McClelland | 37’ | John Martin Ademipo Odubeko |
73’ | Brandon Kavanagh Kian Leavy | 73’ | Harry Wood Alistair Coote |
90’ | Mason Melia Conor Carty | 90’ | Ellis Chapman John O'Sullivan |
90’ | Jamie Lennon Barry Baggley |
Cầu thủ dự bị | |||
Luke Turner | Lorcan Healy | ||
Al Amin Kazeem | Ademipo Odubeko | ||
Ryan McLaughlin | Alistair Coote | ||
Danny Rogers | John O'Sullivan | ||
Tom Grivosti | Sean Gannon | ||
Kian Leavy | Ryan O'Kane | ||
Jason McClelland | James Roche | ||
Conor Carty | Rayhaan Tulloch | ||
Barry Baggley | Derinsola Adewale |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Thành tích gần đây Shelbourne
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại