Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Stal Rzeszow vs LKS Lodz hôm nay 26-10-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 26/10

Kết thúc

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

2 : 4

LKS Lodz

LKS Lodz

Hiệp một: 0-1
T7, 22:30 26/10/2024
Vòng 14 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Feiertag
29
Kamil Koscielny
51
Kamil Dankowski
57
Antoni Mlynarczyk
66
Benedykt Piotrowski
71
Stefan Feiertag
86

Thống kê trận đấu Stal Rzeszow vs LKS Lodz

số liệu thống kê
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
LKS Lodz
LKS Lodz
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
Hạng 2 Ba Lan
14/08 - 2022
12/03 - 2023
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/12 - 2024
03/12 - 2024
23/11 - 2024
10/11 - 2024
04/11 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây LKS Lodz

Hạng 2 Ba Lan
08/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
10/12 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
06/12 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
01/12 - 2024
24/11 - 2024
09/11 - 2024
03/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia2314632848T H T H T
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza2314632448T H H H B
3Wisla PlockWisla Plock2312741343T H T T T
4Miedz LegnicaMiedz Legnica2312651842H H T B B
5Wisla KrakowWisla Krakow2310761937H B T H T
6Ruch ChorzowRuch Chorzow231067636T H B H B
7Polonia WarsawPolonia Warsaw231058235T H T T H
8Stal RzeszowStal Rzeszow23977634B H T T H
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow23977234B T B T T
10Gornik LecznaGornik Leczna23896533T H B B B
11GKS Tychy 71GKS Tychy 71237115632T T T T T
12LKS LodzLKS Lodz23878731B H B H T
13Chrobry GlogowChrobry Glogow235612-2021B H B T H
14Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg234811-1920B H B H H
15Warta PoznanWarta Poznan235513-2220B B H B B
16Odra OpoleOdra Opole234811-2820T H B B H
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola232813-2514B H H B H
18Pogon SiedlcePogon Siedlce232516-2211B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X