![]() Denis Dragus (Kiến tạo: Nicolas Raskin) 34 | |
![]() Ramiro Vaca (Thay: Mohamed Reda Halaimia) 46 | |
![]() Noe Dussenne 52 | |
![]() Ryan Sanusi 61 | |
![]() Nathan Ngoy (Thay: Abdoul Fessal Tapsoba) 62 | |
![]() Raphael Holzhauser (Thay: Mauricio Lemos) 74 | |
![]() Nicolas Raskin 78 | |
![]() Mehdi Carcela-Gonzalez (Thay: Selim Amallah) 80 | |
![]() Pierre Bourdin 82 | |
![]() Thibault De Smet (Thay: Pierre Bourdin) 85 | |
![]() Ismaila Cheick Coulibaly (Thay: Tom Pietermaat) 86 | |
![]() Denis Dragus 90 | |
![]() Camil Mmaee (Thay: Denis Dragus) 90 | |
![]() Ilias Sebaoui 90+1' | |
![]() Thibault De Smet 90+5' | |
![]() Jan van den Bergh 90+5' |
Thống kê trận đấu Standard Liege vs Beerschot
số liệu thống kê

Standard Liege

Beerschot
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Standard Liege vs Beerschot
Standard Liege (3-4-1-2): Laurent Henkinet (30), Moussa Sissako (5), Merveille Bokadi (20), Noe Dussenne (6), Damjan Pavlovic (4), Nicolas Raskin (26), Gojko Cimirot (8), Niels Nkounkou (14), Selim Amallah (19), Abdoul Fessal Tapsoba (23), Denis Dragus (7)
Beerschot (3-5-2): Mike van Hamel (31), Stipe Radic (55), Mauricio Lemos (44), Jan van den Bergh (2), Mohamed Reda Halaimia (27), Tom Pietermaat (16), Ryan Sanusi (18), Joren Dom (5), Pierre Bourdin (15), Lawrence Shankland (17), Ilias Sebaoui (40)

Standard Liege
3-4-1-2
30
Laurent Henkinet
5
Moussa Sissako
20
Merveille Bokadi
6
Noe Dussenne
4
Damjan Pavlovic
26
Nicolas Raskin
8
Gojko Cimirot
14
Niels Nkounkou
19
Selim Amallah
23
Abdoul Fessal Tapsoba
7
Denis Dragus
40
Ilias Sebaoui
17
Lawrence Shankland
15
Pierre Bourdin
5
Joren Dom
18
Ryan Sanusi
16
Tom Pietermaat
27
Mohamed Reda Halaimia
2
Jan van den Bergh
44
Mauricio Lemos
55
Stipe Radic
31
Mike van Hamel

Beerschot
3-5-2
Thay người | |||
62’ | Abdoul Fessal Tapsoba Nathan Ngoy | 46’ | Mohamed Reda Halaimia Ramiro Vaca |
80’ | Selim Amallah Mehdi Carcela-Gonzalez | 74’ | Mauricio Lemos Raphael Holzhauser |
90’ | Denis Dragus Camil Mmaee | 85’ | Pierre Bourdin Thibault De Smet |
86’ | Tom Pietermaat Ismaila Cheick Coulibaly |
Cầu thủ dự bị | |||
Mehdi Carcela-Gonzalez | Antoine Lejoly | ||
Samuel Bastien | Ismaila Cheick Coulibaly | ||
Nathan Ngoy | Musashi Suzuki | ||
Alexandro Calut | Thibault De Smet | ||
Lucas Noubi | Ramiro Vaca | ||
Arnaud Bodart | Raphael Holzhauser | ||
Cihan Canak | Abraham Okyere | ||
Camil Mmaee |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Standard Liege
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Beerschot
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại