![]() Nouh Mohamed El Abd 26 | |
![]() Altayeb Abaker 35 | |
![]() Abdallahi Mahmoud 41 | |
![]() El Hassan Houeibib 49 | |
![]() Hemeya Tanjy 55 | |
![]() Wasel Alfateh (Thay: Athar Eltahir) 63 | |
![]() Mohamed Saeed Ahmed (Thay: Waleed Bakhet Hamid) 63 | |
![]() Mouhamed Soueid (Thay: Abdallahi Mahmoud) 73 | |
![]() Almike N'Diaye (Thay: Hemeya Tanjy) 74 | |
![]() Omare Gassama 82 | |
![]() Omare Gassama (Thay: Aboubakar Kamara) 82 | |
![]() Pape Ba (Thay: Bodda Mouhsine) 82 | |
![]() Mohamed Al Rasheed 84 | |
![]() Al-Jezoli Nouh 84 | |
![]() Mohamed Al Rasheed (Thay: Saifeldin Malik Bakhit) 84 | |
![]() Al-Jezoli Nouh (Thay: Muhamed Kome) 84 | |
![]() Demine Saleck 86 | |
![]() Demine Saleck (Thay: El Hassan Houeibib) 87 |
Thống kê trận đấu Sudan vs Mauritania
số liệu thống kê

Sudan

Mauritania
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 20
22 Ném biên 18
2 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sudan vs Mauritania
Thay người | |||
63’ | Waleed Bakhet Hamid Mohamed Saeed Ahmed | 73’ | Abdallahi Mahmoud Mohamed Soueid |
63’ | Athar Eltahir Wasel Alfateh | 74’ | Hemeya Tanjy Almike N'Diaye |
84’ | Saifeldin Malik Bakhit Mohamed Al Rasheed | 82’ | Bodda Mouhsine Ibnou Ba |
84’ | Muhamed Kome Al Jezoli Nouh | 82’ | Aboubakar Kamara Omare Gassama |
87’ | El Hassan Houeibib Demine Saleck |
Cầu thủ dự bị | |||
Ahmed El Fatih | Mohamed Soueid | ||
Mwafag Mohamed | El Hacen | ||
Mohamed Al Rasheed | Bakari Camara | ||
Monged Elneel | Abdoulkader Thiam | ||
Sofian Abdalla Osman | Lassana Diakhaby | ||
Mohamed Saeed Ahmed | Demine Saleck | ||
Mustafa Karshoum | Mbacke Ndiaye | ||
Yasir Mozamil Mohamed | El Mami Tetah | ||
Salaheldin Mahmoud Nemer | Ibnou Ba | ||
Abdelaziz Sheikh-Eldin | Souleymane Doukara | ||
Al Jezoli Nouh | Omare Gassama | ||
Wasel Alfateh | Almike N'Diaye |
Nhận định Sudan vs Mauritania
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Can Cup
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Thành tích gần đây Sudan
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
CHAN Cup
Can Cup
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây Mauritania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại