Thứ Năm, 03/04/2025
Rhyan Grant (Kiến tạo: Jaiden Kucharski)
11
Jaiden Kucharski
25
Jack Rodwell
33
Jake Girdwood-Reich
43
Max Burgess (Thay: Anthony Caceres)
60
Patrick Wood (Thay: Jaiden Kucharski)
60
Robert Mak
63
Oskar van Hattum (Thay: David Ball)
73
Mohamed Al-Taay (Thay: Nicholas Pennington)
73
Fabio (Thay: Jake Girdwood-Reich)
77
Kosta Barbarouses (Kiến tạo: Oskar van Hattum)
81
Max Burgess
83
Robert Mak (Kiến tạo: Fabio)
86
Sam Sutton
88
Luke Supyk (Thay: Sam Sutton)
89
Mitchell Glasson (Thay: Joe Lolley)
90
Jordan Courtney-Perkins (Thay: Jack Rodwell)
90
Patrick Wood
90+1'
Fabio (Kiến tạo: Joe Lolley)
90+4'
Fabio
90+5'

Thống kê trận đấu Sydney FC vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Sydney FC
Sydney FC
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
62 Kiểm soát bóng 38
16 Phạm lỗi 3
19 Ném biên 15
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 1
7 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sydney FC vs Wellington Phoenix

Sydney FC (4-2-3-1): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), Gabriel (15), Jack Rodwell (6), Joel King (16), Jake Max Gordwood-Reich (8), Luke Brattan (26), Joe Lolley (10), Anthony Caceres (17), Robert Mak (11), Jaiden Kucharski (25)

Wellington Phoenix (4-2-2-2): Alex Paulsen (40), Tim Payne (6), Finn Surman (3), Scott Wootton (4), Sam Sutton (19), Nicholas Pennington (15), Alex Rufer (14), David Ball (10), Ben Old (8), Kosta Barbarouses (7), Bozhidar Kraev (11)

Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
1
Andrew Redmayne
23
Rhyan Grant
15
Gabriel
6
Jack Rodwell
16
Joel King
8
Jake Max Gordwood-Reich
26
Luke Brattan
10
Joe Lolley
17
Anthony Caceres
11
Robert Mak
25
Jaiden Kucharski
11
Bozhidar Kraev
7
Kosta Barbarouses
8
Ben Old
10
David Ball
14
Alex Rufer
15
Nicholas Pennington
19
Sam Sutton
4
Scott Wootton
3
Finn Surman
6
Tim Payne
40
Alex Paulsen
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-2-2-2
Thay người
60’
Jaiden Kucharski
Patrick Wood
73’
David Ball
Oskar van Hattum
60’
Anthony Caceres
Max Burgess
73’
Nicholas Pennington
Mohamed Al-Taay
77’
Jake Girdwood-Reich
Fabio
89’
Sam Sutton
Luke Supyk
90’
Joe Lolley
Mitchell Glasson
90’
Jack Rodwell
Jordan Courtney-Perkins
Cầu thủ dự bị
Patrick Wood
Oskar van Hattum
Fabio
Luke Supyk
Mitchell Glasson
Lukas Kelly-Heald
Jordan Courtney-Perkins
Isaac Hughes
Max Burgess
Fin Conchie
Nathan Amanatidis
Mohamed Al-Taay
Adam Pavlesic
Jack Duncan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
07/01 - 2023
12/03 - 2023
29/12 - 2023
16/03 - 2024
15/01 - 2025
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X