Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Tammeka vs Narva Trans hôm nay 15-09-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 6, 15/9

Kết thúc

Tammeka

Tammeka

3 : 0

Narva Trans

Narva Trans

Hiệp một: 0-0
T6, 23:00 15/09/2023
Vòng 27 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolajev (Thay: Artjom Skinjov)
46
Mark Maksimkin
50
Kevin Maetas
54
Ahmed Adebayo
59
Harlin Suarez (Thay: Tristan Koskor)
61
Aleksandr Jegorov (Thay: Daniil Tarassenkov)
61
Bi Sehi Elysee Irie (Thay: Alex Markovic)
74
Matviy Burenko (Thay: Denis Polyakov)
74
Devid Lehter (Thay: Patrick Veelma)
78
Egert Naruson (Thay: Kevin Matas)
83
Ahmed Adebayo
90+3'
Dominic Laaneots (Thay: Herman Pedmanson)
91

Thống kê trận đấu Tammeka vs Narva Trans

số liệu thống kê
Tammeka
Tammeka
Narva Trans
Narva Trans
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
05/05 - 2021
13/07 - 2021
16/10 - 2021
Cúp quốc gia Estonia
09/03 - 2022
VĐQG Estonia
12/03 - 2022
29/06 - 2022
03/09 - 2022
30/10 - 2022
28/04 - 2023
11/06 - 2023
15/09 - 2023
07/10 - 2023
16/03 - 2024
27/05 - 2024
31/08 - 2024
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024
19/10 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
16/10 - 2024

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
27/10 - 2024
23/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X