Tenerife được hưởng quả phạt góc do Rafael Sanchez Lopez thực hiện.
![]() Dani Fernandez 23 | |
![]() Luismi Cruz 25 | |
![]() Angel Rodriguez (Thay: Enric Gallego) 55 | |
![]() Angel Rodriguez 55 | |
![]() Ivan Morante 56 | |
![]() Ivan Morante (Thay: Inigo Sainz-Maza) 57 | |
![]() Andres Martin (Thay: Junior Lago) 57 | |
![]() Juan Carlos Arana (Thay: Ekain Zenitagoia) 57 | |
![]() Marco Sangalli 61 | |
![]() (Pen) Angel Rodriguez 63 | |
![]() Angel Rodriguez 65 | |
![]() Mohammed Dauda (Thay: Waldo Rubio) 72 | |
![]() Teto (Thay: Luismi Cruz) 72 | |
![]() Aritz Aldasoro 76 | |
![]() Yann Bodiger (Thay: Roberto Lopez) 80 | |
![]() Yeray Cabanzon (Thay: Marco Sangalli) 81 | |
![]() Clement Grenier (Thay: Aritz Aldasoro) 81 | |
![]() Ivan Morante 90+9' |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Racing Santander


Diễn biến Tenerife vs Racing Santander
Santander thực hiện quả phát bóng lên.
Enric Gallego (Tenerife) là người chạm bóng đầu tiên nhưng cú đánh đầu của anh đi chệch mục tiêu.
Quả phạt góc được trao cho Tenerife.
Tenerife được hưởng quả phạt góc do Rafael Sanchez Lopez thực hiện.
Quả phạt góc được trao cho Tenerife.
Tenerife thực hiện quả ném biên nguy hiểm.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Quả đá phạt dành cho Santander bên phần sân nhà.

Thẻ vàng dành cho Ivan Morante.
Đó là quả phát bóng lên cho đội khách ở Santa Cruz de Tenerife.
Marco Sangalli rời sân và được thay thế bởi Yeray Cabanzon.
Waldo Rubio của Tenerife thực hiện cú dứt điểm nhưng không trúng đích.
Aritz Aldasoro vào sân và được thay thế bởi Clement Grenier.
Aritz Aldasoro vào sân và được thay thế bởi Clement Grenier.
Roberto Lopez rời sân và được thay thế bởi Yann Bodiger.
Quả phát bóng lên cho Santander tại Heliodoro Rodríguez López.
Roberto Lopez rời sân và được thay thế bởi Yann Bodiger.
Marco Sangalli rời sân và được thay thế bởi Yeray Cabanzon.
Marco Sangalli rời sân và được thay thế bởi Clement Grenier.
Tenerife đang dâng lên và Waldo Rubio thực hiện cú dứt điểm, tuy nhiên bóng đi trượt mục tiêu.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Racing Santander
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Jeremy Mellot (22), Jose Maria Amo (6), Jose Leon (4), Fernando Medrano (3), Luismi Cruz (27), Sergio Gonzalez (5), Alex Corredera (10), Waldo Rubio (17), Roberto Lopez (14), Enric Gallego (18)
Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (13), Daniel Fernandez Fernandez (23), Pol Moreno Sanchez (4), Ruben Gonzalez Alves (15), Mario Garcia Alvear (40), Inigo Sainz Maza Serna (6), Aritz Aldasoro (21), Marco Sangalli (7), Inigo Vicente (10), Lago Junior (20), Ekain Zenitagoia Arana (14)


Thay người | |||
55’ | Enric Gallego Angel Rodriguez | 57’ | Ekain Zenitagoia Juan Carlos Arana |
72’ | Waldo Rubio Dauda Mohammed | 57’ | Junior Lago Andres Martín |
72’ | Luismi Cruz Alberto Martin Diaz | 57’ | Inigo Sainz-Maza Ivan Morante Ruiz |
80’ | Roberto Lopez Yann Bodiger | 81’ | Aritz Aldasoro Clement Grenier |
81’ | Marco Sangalli Yeray Cabanzon |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomeu Nadal | Miquel Parera | ||
Aitor Bunuel | Alvaro Mantilla Perez | ||
Angel Rodriguez | Saul Garcia | ||
Dauda Mohammed | German Sanchez | ||
Yann Bodiger | Jorge Pombo | ||
Pablo Hernandez Luis | Juan Carlos Arana | ||
Alberto Martin Diaz | Andres Martín | ||
Nacho Martinez | Ivan Morante Ruiz | ||
Alassan Alassan | Gerard Fernandez Castellano | ||
Loic Williams Ntambue Kayumba | Clement Grenier | ||
Jesus Belza Medina | Juan Gutierrez Martinez | ||
Yeray Cabanzon |
Nhận định Tenerife vs Racing Santander
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Racing Santander
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 34 | 17 | 7 | 10 | 15 | 58 | |
5 | ![]() | 34 | 15 | 10 | 9 | 6 | 55 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
7 | ![]() | 34 | 14 | 11 | 9 | 10 | 53 | |
8 | ![]() | 34 | 14 | 10 | 10 | 10 | 52 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 34 | 12 | 10 | 12 | -1 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 34 | 9 | 14 | 11 | -1 | 41 | |
18 | ![]() | 34 | 10 | 10 | 14 | -3 | 40 | |
19 | ![]() | 34 | 10 | 9 | 15 | -12 | 39 | |
20 | ![]() | 34 | 8 | 7 | 19 | -16 | 31 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 34 | 4 | 5 | 25 | -39 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại