![]() Iago Fabricio Goncalves dos Reis 10 | |
![]() Abdoulaye (Kiến tạo: Costinha) 34 | |
![]() Joao Paulo Queiroz de Moraes (Thay: Duarte Jorge Gomes Duarte) 60 | |
![]() John Christian Kelechi (Thay: Iago Fabricio Goncalves dos Reis) 60 | |
![]() Helder Luis Lopes Vieira Tavares (Thay: Costinha) 68 | |
![]() Pedro Henryque Pereira dos Santos (Thay: Xavier) 69 | |
![]() John Christian Kelechi 71 | |
![]() Ze Leite (Thay: Mohammed Lamine) 73 | |
![]() Andre Filipe Castanheira Ceitil 79 | |
![]() Filipe da Silva Alves (Thay: Goncalo Negrao) 82 | |
![]() Eduardo Ferreira Soares (Thay: Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares) 82 | |
![]() Cicero (Thay: Sphephelo Sithole) 83 | |
![]() Daniel Dos Anjos (Thay: Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo) 84 | |
![]() Joao Paulo Queiroz de Moraes 87 | |
![]() Lucas Mezenga (Thay: Andre Filipe Castanheira Ceitil) 90 |
Thống kê trận đấu Tondela vs Oliveirense
số liệu thống kê

Tondela

Oliveirense
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 17
28 Ném biên 19
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tondela vs Oliveirense
Thay người | |||
68’ | Costinha Helder Luis Lopes Vieira Tavares | 60’ | Duarte Jorge Gomes Duarte Joao Paulo Queiroz de Moraes |
69’ | Xavier Pedro Henryque Pereira dos Santos | 60’ | Iago Fabricio Goncalves dos Reis Kelechi |
83’ | Sphephelo Sithole Cicero | 73’ | Mohammed Lamine Ze Leite |
84’ | Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo Daniel Dos Anjos | 82’ | Goncalo Negrao Filipe da Silva Alves |
90’ | Andre Filipe Castanheira Ceitil Lucas Mezenga | 82’ | Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares Schurrle |
Cầu thủ dự bị | |||
Leonardo Navacchio | Rui Suleimane Camara Dabo | ||
Helder Luis Lopes Vieira Tavares | Nuno Macedo | ||
Daniel Dos Anjos | Filipe da Silva Alves | ||
Luis Rocha | Joao Paulo Queiroz de Moraes | ||
Cuba | Kazu | ||
Pedro Henryque Pereira dos Santos | Kelechi | ||
Gustavo Evaristo de Franca | Ze Leite | ||
Lucas Mezenga | Schurrle | ||
Cicero | Rodrigues |
Nhận định Tondela vs Oliveirense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại