Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Tulevik Viljandi vs FCI Levadia hôm nay 16-10-2021

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 16/10

Kết thúc

Tulevik Viljandi

Tulevik Viljandi

3 : 2

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 1-1
T7, 20:00 16/10/2021
Vòng 27 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Frank Liivak
12
Herol Riiberg
37
Kaimar Saag
79
Kaimar Saag
81
Nikita Komissarov
90
Mark Oliver Roosnupp
90

Thống kê trận đấu Tulevik Viljandi vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Tulevik Viljandi
Tulevik Viljandi
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Phạm lỗi 0

Đội hình xuất phát Tulevik Viljandi vs FCI Levadia

Thay người
68’
Abubakir Muydinov
Kristjan Kask
45’
Maximiliano Ugge
Maksim Podholjuzin
90’
Tanel Lang
Jevgeni Demidov
56’
Amir Natcho
Ernest Agyiri
59’
Hannes Anier
Robert Kirss
Cầu thủ dự bị
Marten Ritson
Artur Kotenko
Kristjan Kask
Ernest Agyiri
Hargo Liiving
Markus Jurgenson
Paul Odunayo Aderibigbega
Robert Kirss
Jevgeni Demidov
Trevor Elhi
Raimond Mets
Maksim Podholjuzin
Karl Oigus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
16/10 - 2021
Cúp quốc gia Estonia
11/09 - 2024

Thành tích gần đây Tulevik Viljandi

Cúp quốc gia Estonia
11/09 - 2024
30/07 - 2024
11/09 - 2023
01/08 - 2023
Hạng 2 Estonia
13/11 - 2022
05/11 - 2022

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
Giao hữu
25/01 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2024
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia4400812T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond430199T T B T
3Flora TallinnFlora Tallinn421187H B T T
4Narva TransNarva Trans421127H B T T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus420226B T B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool4202-56B T T B
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC4112-24T B H B
8TammekaTammeka4112-54T B H B
9FC KuressaareFC Kuressaare4103-53B T B B
10Talinna KalevTalinna Kalev4004-120B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X