Thứ Bảy, 05/04/2025
Simon Adingra (Kiến tạo: Teddy Teuma)
14
Christian Burgess
32
Oussama El Azzouzi (Thay: Teddy Teuma)
36
Regan Charles-Cook
52
Yorbe Vertessen (Kiến tạo: Senne Lynen)
52
Smail Prevljak (Thay: Ibrahim Diakite)
62
Cameron Puertas
66
Cameron Puertas (Thay: Jean Thierry Lazare)
67
Victor Okoh Boniface (Thay: Yorbe Vertessen)
67
Mubarak Wakaso (Thay: Rune Paeshuyse)
77
Teddy Alloh (Thay: Jason Davidson)
78
Boris Lambert (Thay: Gary Magnee)
78
(Pen) Smail Prevljak
85
Guillaume Francois (Thay: Gustaf Nilsson)
87
Guillaume Francois (Thay: Loic Lapoussin)
87
Casper Terho (Thay: Gustaf Nilsson)
87
Yentil van Genechten
90
Yentil van Genechten (Thay: Regan Charles-Cook)
90
Smail Prevljak (Kiến tạo: Yentil van Genechten)
90+5'

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Eupen

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Eupen
Eupen
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 31
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Eupen

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ross Sykes (26), Christian Burgess (16), Siebe Van Der Heyden (44), Loic Lapoussin (94), Simon Adingra (11), Senne Lynen (20), Teddy Teuma (10), Jean Thierry Lazare Amani (8), Yorbe Vertessen (18), Gustaf Nilsson (29)

Eupen (3-4-2-1): Abdul Manaf Nurudeen (33), Aleksandr Filin (4), Rune Paeshuyse (28), Loic Bessile (5), Ibrahim Diakite (27), Jason Davidson (3), Gary Magnee (15), Stef Peeters (8), Konan N’Dri (11), Djeidi Gassama (25), Regan Charles-Cook (10)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
26
Ross Sykes
16
Christian Burgess
44
Siebe Van Der Heyden
94
Loic Lapoussin
11
Simon Adingra
20
Senne Lynen
10
Teddy Teuma
8
Jean Thierry Lazare Amani
18
Yorbe Vertessen
29
Gustaf Nilsson
10
Regan Charles-Cook
25
Djeidi Gassama
11
Konan N’Dri
8
Stef Peeters
15
Gary Magnee
3
Jason Davidson
27
Ibrahim Diakite
5
Loic Bessile
28
Rune Paeshuyse
4
Aleksandr Filin
33
Abdul Manaf Nurudeen
Eupen
Eupen
3-4-2-1
Thay người
36’
Teddy Teuma
Oussama El Azzouzi
62’
Ibrahim Diakite
Smail Prevljak
67’
Yorbe Vertessen
Victor Boniface
77’
Rune Paeshuyse
Mubarak Wakaso
67’
Jean Thierry Lazare
Cameron Puertas Castro
78’
Jason Davidson
Teddy Alloh
87’
Loic Lapoussin
Guillaume Francois
78’
Gary Magnee
Boris Lambert
87’
Gustaf Nilsson
Terho
90’
Regan Charles-Cook
Yentl Van Genechten
Cầu thủ dự bị
Guillaume Francois
Mubarak Wakaso
Terho
Lennart Moser
Victor Boniface
Yentl Van Genechten
Oussama El Azzouzi
Smail Prevljak
Bart Nieuwkoop
Davo
Lucas Pirard
Isaac Christie-Davies
Joachim Imbrechts
Teddy Alloh
Cameron Puertas Castro
Boris Lambert
Koki Machida
Ismael Kandouss

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
24/10 - 2021
26/02 - 2022
18/09 - 2022
06/03 - 2023
21/10 - 2023
23/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2024

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X