Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Sebastian Lagerlund 21 | |
![]() Linus Tornblad (Thay: Rasmus Wiedesheim-Paul) 25 | |
![]() Erik Hedenquist 28 | |
![]() Daniel Krezic (Kiến tạo: Linus Tornblad) 55 | |
![]() Enzo Andren (Thay: Abundance Salaou) 58 | |
![]() Robin Book (Thay: Alexander Johansson) 58 | |
![]() Sebastian Lagerlund 60 | |
![]() Sebastian Lagerlund 60 | |
![]() Anton Snibb (Thay: Oscar Iglicar Berntsson) 61 | |
![]() Daniel Krezic (Kiến tạo: Linus Tornblad) 63 | |
![]() Mass Modou Sise 66 | |
![]() Johannes Selven (Thay: Karl Bohm) 76 | |
![]() Vilhelm Gunnarsson (Thay: David Tokpah) 86 | |
![]() Adam Stroud (Thay: Adam Engelbrektsson) 90 | |
![]() Robin Book 90+5' |
Thống kê trận đấu Utsiktens BK vs IK Oddevold

Diễn biến Utsiktens BK vs IK Oddevold

Thẻ vàng cho Robin Book.
Adam Engelbrektsson rời sân và được thay thế bởi Adam Stroud.
David Tokpah rời sân và được thay thế bởi Vilhelm Gunnarsson.
Karl Bohm rời sân và được thay thế bởi Johannes Selven.

Thẻ vàng cho Mass Modou Sise.
Linus Tornblad đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Daniel Krezic đã ghi bàn!
Oscar Iglicar Berntsson rời sân và được thay thế bởi Anton Snibb.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Sebastian Lagerlund nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

THẺ ĐỎ! - Sebastian Lagerlund nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Alexander Johansson rời sân và được thay thế bởi Robin Book.
Abundance Salaou rời sân và được thay thế bởi Enzo Andren.
Linus Tornblad đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Daniel Krezic đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Erik Hedenquist.
Rasmus Wiedesheim-Paul rời sân và được thay thế bởi Linus Tornblad.

Thẻ vàng cho Sebastian Lagerlund.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Utsiktens BK vs IK Oddevold
Utsiktens BK (4-4-2): Jakub Ojrzynski (31), Sebastian Lagerlund (33), David Tokpah (4), Kevin Rodeblad Lowe (21), Malkolm Moenza (13), Abundance Salaou (24), Arian Kabashi (10), Noah Johansson (25), Karl Fredrik Bohm (7), Mass Sise (9), Alexander Johansson (16)
IK Oddevold (3-4-3): Morten Saetra (12), Jesper Merbom Adolfsson (6), Alexander Almqvist (21), Erik Hedenquist (3), Daniel Krezic (11), Olle Kjellman Olblad (17), Emir Dervisjradic (16), Adam Engelbrektsson (20), Oscar Iglicar Berntsson (8), Rasmus Wiedesheim-Paul (19), Liridon Kalludra (10)

Thay người | |||
58’ | Abundance Salaou Enzo Andrén | 25’ | Rasmus Wiedesheim-Paul Linus Tornblad |
58’ | Alexander Johansson Robin Book | 61’ | Oscar Iglicar Berntsson Anton Snibb |
76’ | Karl Bohm Johannes Selven | 90’ | Adam Engelbrektsson Adam Stroud |
86’ | David Tokpah Vilhelm Gunnarsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Gustafsson | Armin Ibrahimovic | ||
Enzo Andrén | Philip Engelbrektsson | ||
Robin Book | Filip Karlin | ||
Alexander Faltsetas | Viktor Kruger | ||
Vilhelm Gunnarsson | Anton Snibb | ||
Alvin Karlsson | Adam Stroud | ||
Johannes Selven | Linus Tornblad |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Utsiktens BK
Thành tích gần đây IK Oddevold
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại