![]() Nuno Da Costa (Kiến tạo: Hugo Vandermesch) 13 | |
![]() Emmanuel Ntim 24 | |
![]() Joffrey Cuffaut 42 | |
![]() Mohamed Kaba 43 | |
![]() Sambou Yatabare 59 | |
![]() Ali Abdi 59 | |
![]() Baptiste Guillaume (Thay: Sambou Yatabare) 61 | |
![]() Franklin Wadja (Thay: Yoann Court) 70 | |
![]() Benjamin Jeannot (Thay: Alexandre Mendy) 76 | |
![]() Cheick Timite (Thay: Ugo Bonnet) 81 | |
![]() Ibrahim Cisse 88 | |
![]() Julien Masson 89 |
Thống kê trận đấu Valenciennes vs Caen
số liệu thống kê

Valenciennes

Caen
48 Kiểm soát bóng 52
26 Phạm lỗi 24
28 Ném biên 26
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Valenciennes vs Caen
Valenciennes (3-5-2): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Laurent Dos Santos (11), Sambou Yatabare (22), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Quentin Lecoeuche (28), Ugo Bonnet (12), Gaetan Robail (9)
Caen (3-4-3): Remy Riou (1), Prince Oniangue (6), Ibrahim Cisse (27), Djibril Diani (28), Hugo Vandermesch (24), Johann Lepenant (12), Jessy Deminguet (8), Ali Abdi (25), Alexandre Mendy (19), Yoann Court (11), Nuno Da Costa (7)

Valenciennes
3-5-2
30
Lucas Chevalier
26
Mathieu Debuchy
25
Emmanuel Ntim
14
Joffrey Cuffaut
11
Laurent Dos Santos
22
Sambou Yatabare
21
Mohamed Kaba
6
Julien Masson
28
Quentin Lecoeuche
12
Ugo Bonnet
9
Gaetan Robail
7
Nuno Da Costa
11
Yoann Court
19
Alexandre Mendy
25
Ali Abdi
8
Jessy Deminguet
12
Johann Lepenant
24
Hugo Vandermesch
28
Djibril Diani
27
Ibrahim Cisse
6
Prince Oniangue
1
Remy Riou

Caen
3-4-3
Thay người | |||
61’ | Sambou Yatabare Baptiste Guillaume | 70’ | Yoann Court Franklin Wadja |
81’ | Ugo Bonnet Cheick Timite | 76’ | Alexandre Mendy Benjamin Jeannot |
Cầu thủ dự bị | |||
Allan Linguet | Yannis Clementia | ||
Cheick Timite | Benjamin Jeannot | ||
Aly Abeid | Yoel Armougom | ||
Ilyes Hamache | Franklin Wadja | ||
Baptiste Guillaume | Andreas Hountondji | ||
Mathis Picouleau | Brahim Traore | ||
Hillel Konate | Steve Shamal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Ligue 2
Thành tích gần đây Valenciennes
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Caen
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại