Thứ Sáu, 04/04/2025
Ludek Pernica (Kiến tạo: Ales Cermak)
10
Jan Kopic (Kiến tạo: Jhon Mosquera)
31
Jhon Mosquera (Kiến tạo: Pavel Bucha)
36
Pavel Bucha (Kiến tạo: Jan Sykora)
62
Jan Sykora (Kiến tạo: Pavel Sulc)
64
Joel Ngandu Kayamba (Kiến tạo: Tomas Chory)
79

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Bohemians 1905
Bohemians 1905
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Milan Havel (24), Ludek Pernica (4), Lukas Hejda (2), Jan Sykora (7), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Ales Cermak (25), Jhon Mosquera (18), Jean-David Beauguel (9)

Bohemians 1905 (4-4-2): Hugo Jan Backovsky (99), David Bartek (5), Daniel Kostl (23), Josef Jindrisek (4), Jan Kovarik (12), Martin Dostal (16), Vladislav Levin (6), Roman Kvet (19), Vojtech Novak (11), Ibrahim Keita (9), David Puskac (24)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
36
Jindrich Stanek
24
Milan Havel
4
Ludek Pernica
2
Lukas Hejda
7
Jan Sykora
20
Pavel Bucha
23
Lukas Kalvach
10
Jan Kopic
25
Ales Cermak
18
Jhon Mosquera
9
Jean-David Beauguel
24
David Puskac
9
Ibrahim Keita
11
Vojtech Novak
19
Roman Kvet
6
Vladislav Levin
16
Martin Dostal
12
Jan Kovarik
4
Josef Jindrisek
23
Daniel Kostl
5
David Bartek
99
Hugo Jan Backovsky
Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-4-2
Thay người
60’
Jean-David Beauguel
Tomas Chory
46’
Ibrahim Keita
Matej Koubek
60’
Jhon Mosquera
Joel Ngandu Kayamba
60’
Jan Kovarik
Denis Vala
60’
Ales Cermak
Pavel Sulc
60’
David Puskac
Tomas Necid
71’
Milan Havel
Filip Kasa
76’
Vojtech Novak
Kamil Vacek
82’
Pavel Bucha
Miroslav Kacer
88’
Roman Kvet
Michael Ugwu
Cầu thủ dự bị
Miroslav Kacer
Kamil Vacek
Tomas Chory
Michael Ugwu
Joel Ngandu Kayamba
Denis Vala
Ales Hruska
Matej Koubek
Pavel Sulc
Petr Hronek
Filip Kasa
Patrik Le Giang
Dominik Janosek
Tomas Necid

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
VĐQG Séc
01/10 - 2022
20/03 - 2023
03/09 - 2023
18/02 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Séc
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
28/02 - 2025
VĐQG Séc
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Séc
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X