![]() Ludek Pernica (Kiến tạo: Ales Cermak) 10 | |
![]() Jan Kopic (Kiến tạo: Jhon Mosquera) 31 | |
![]() Jhon Mosquera (Kiến tạo: Pavel Bucha) 36 | |
![]() Pavel Bucha (Kiến tạo: Jan Sykora) 62 | |
![]() Jan Sykora (Kiến tạo: Pavel Sulc) 64 | |
![]() Joel Ngandu Kayamba (Kiến tạo: Tomas Chory) 79 |
Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Bohemians 1905
số liệu thống kê

Viktoria Plzen

Bohemians 1905
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Bohemians 1905
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Milan Havel (24), Ludek Pernica (4), Lukas Hejda (2), Jan Sykora (7), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Ales Cermak (25), Jhon Mosquera (18), Jean-David Beauguel (9)
Bohemians 1905 (4-4-2): Hugo Jan Backovsky (99), David Bartek (5), Daniel Kostl (23), Josef Jindrisek (4), Jan Kovarik (12), Martin Dostal (16), Vladislav Levin (6), Roman Kvet (19), Vojtech Novak (11), Ibrahim Keita (9), David Puskac (24)

Viktoria Plzen
4-2-3-1
36
Jindrich Stanek
24
Milan Havel
4
Ludek Pernica
2
Lukas Hejda
7
Jan Sykora
20
Pavel Bucha
23
Lukas Kalvach
10
Jan Kopic
25
Ales Cermak
18
Jhon Mosquera
9
Jean-David Beauguel
24
David Puskac
9
Ibrahim Keita
11
Vojtech Novak
19
Roman Kvet
6
Vladislav Levin
16
Martin Dostal
12
Jan Kovarik
4
Josef Jindrisek
23
Daniel Kostl
5
David Bartek
99
Hugo Jan Backovsky

Bohemians 1905
4-4-2
Thay người | |||
60’ | Jean-David Beauguel Tomas Chory | 46’ | Ibrahim Keita Matej Koubek |
60’ | Jhon Mosquera Joel Ngandu Kayamba | 60’ | Jan Kovarik Denis Vala |
60’ | Ales Cermak Pavel Sulc | 60’ | David Puskac Tomas Necid |
71’ | Milan Havel Filip Kasa | 76’ | Vojtech Novak Kamil Vacek |
82’ | Pavel Bucha Miroslav Kacer | 88’ | Roman Kvet Michael Ugwu |
Cầu thủ dự bị | |||
Miroslav Kacer | Kamil Vacek | ||
Tomas Chory | Michael Ugwu | ||
Joel Ngandu Kayamba | Denis Vala | ||
Ales Hruska | Matej Koubek | ||
Pavel Sulc | Petr Hronek | ||
Filip Kasa | Patrik Le Giang | ||
Dominik Janosek | Tomas Necid |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Giao hữu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Europa League
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Bohemians 1905
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại