![]() Antonio Simao Muanza (Kiến tạo: Gerson Sousa) 5 | |
![]() Vinicius Caue 7 | |
![]() (VAR check) 27 | |
![]() Vinicius Caue (Kiến tạo: Henrique Pereira) 41 | |
![]() Andre Tiago Carneiro Soares (Thay: Joao Caiado) 46 | |
![]() Armando Roberto Torres Lopes (Thay: Carlos Manuel Ribeiro Freitas) 46 | |
![]() Simon Emanuel Karlsson Adjei (Thay: Harramiz Quieta Ferreira Soares) 51 | |
![]() Joao Pedro Seno Luis Rego (Thay: Vinicius Caue) 58 | |
![]() Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva (Thay: Boubacar Hanne) 61 | |
![]() Gustavo Moreno de Franca 62 | |
![]() Gilson Tavares (Thay: Gerson Sousa) 68 | |
![]() Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix (Thay: Hugo Félix Sequeira) 68 | |
![]() Simon Emanuel Karlsson Adjei (Kiến tạo: Jair Semedo Monteiro) 70 | |
![]() Joao Pedro Seno Luis Rego 81 | |
![]() Diogo Prioste (Thay: Antonio Simao Muanza) 82 | |
![]() Andre Tiago Carneiro Soares 87 | |
![]() Diogo Prioste (Kiến tạo: Gilson Tavares) 92+2' | |
![]() Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva 93+3' | |
![]() Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva 94+4' |
Thống kê trận đấu Vilaverdense FC vs Benfica B
số liệu thống kê

Vilaverdense FC

Benfica B
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 10
16 Ném biên 24
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vilaverdense FC vs Benfica B
Thay người | |||
46’ | Joao Caiado Andre Tiago Carneiro Soares | 58’ | Vinicius Caue Joao Pedro Seno Luis Rego |
46’ | Carlos Manuel Ribeiro Freitas Armando Roberto Torres Lopes | 68’ | Hugo Félix Sequeira Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix |
51’ | Harramiz Quieta Ferreira Soares Simon Emanuel Karlsson Adjei | 68’ | Gerson Sousa Gilson Tavares |
61’ | Boubacar Hanne Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva | 82’ | Antonio Simao Muanza Diogo Prioste |
Cầu thủ dự bị | |||
Laercio Morais | Ricardo Dias Ribeiro | ||
Momo Sacko | Jose Marques | ||
Bakary Konate | Nuno Miguel Madeira Fernandes Felix | ||
Simon Emanuel Karlsson Adjei | Lenny Lacroix | ||
Andre Tiago Carneiro Soares | Diogo Spencer | ||
Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva | Rafael Luis | ||
N'anso Fati | Joao Pedro Seno Luis Rego | ||
Armando Roberto Torres Lopes | Diogo Prioste | ||
Rogerio Santos | Gilson Tavares |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilaverdense FC
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Benfica B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại