![]() Gaetano Oristanio 12 | |
![]() Bilal Ould-Chikh (Kiến tạo: Robert Muehren) 35 | |
![]() Bilal Ould-Chikh 60 | |
![]() Calvin Twigt (Thay: Boy Deul) 62 | |
![]() Albert-Nicolas Lottin (Thay: Ivar Jenner) 62 | |
![]() Francesco Antonucci (Thay: Gaetano Oristanio) 65 | |
![]() Dean James (Thay: Josh Flint) 65 | |
![]() Mohamed Mallahi (Thay: Eros Maddy) 68 | |
![]() Sjors Kramer (Thay: Achraf Douiri) 78 | |
![]() Darius Johnson (Thay: Bilal Ould-Chikh) 78 | |
![]() Dylan Timber (Thay: Ruben Kluivert) 78 | |
![]() Tyrone Fonville (Thay: Gabriel Culhaci) 78 | |
![]() Rocco Robert Shein (Thay: Derensili Sanches Fernandes) 78 |
Thống kê trận đấu Volendam vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

Volendam

Jong FC Utrecht
57 Kiểm soát bóng 43
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Volendam vs Jong FC Utrecht
Volendam (4-3-3): Filip Stankovic (1), Achraf Douiri (24), Damon Mirani (4), Benaissa Benamar (16), Josh Flint (28), Gaetano Oristanio (10), Boy Deul (30), Walid Ould Chikh (33), Bilal Ould-Chikh (34), Robert Muehren (21), Daryl van Mieghem (7)
Jong FC Utrecht (4-4-1-1): Thijmen Nijhuis (1), Julliani Eersteling (2), Ruben Kluivert (3), Joshua Mukeh (14), Gabriel Culhaci (5), Eros Maddy (7), Ivar Jenner (6), Yuya Ikeshita (8), Aymen Sellouf (11), Derensili Sanches Fernandes (10), Mees Rijks (9)

Volendam
4-3-3
1
Filip Stankovic
24
Achraf Douiri
4
Damon Mirani
16
Benaissa Benamar
28
Josh Flint
10
Gaetano Oristanio
30
Boy Deul
33
Walid Ould Chikh
34
Bilal Ould-Chikh
21
Robert Muehren
7
Daryl van Mieghem
9
Mees Rijks
10
Derensili Sanches Fernandes
11
Aymen Sellouf
8
Yuya Ikeshita
6
Ivar Jenner
7
Eros Maddy
5
Gabriel Culhaci
14
Joshua Mukeh
3
Ruben Kluivert
2
Julliani Eersteling
1
Thijmen Nijhuis

Jong FC Utrecht
4-4-1-1
Thay người | |||
62’ | Boy Deul Calvin Twigt | 62’ | Ivar Jenner Albert-Nicolas Lottin |
65’ | Josh Flint Dean James | 68’ | Eros Maddy Mohamed Mallahi |
65’ | Gaetano Oristanio Francesco Antonucci | 78’ | Derensili Sanches Fernandes Rocco Robert Shein |
78’ | Achraf Douiri Sjors Kramer | 78’ | Ruben Kluivert Dylan Timber |
78’ | Bilal Ould-Chikh Darius Johnson | 78’ | Gabriel Culhaci Tyrone Fonville |
Cầu thủ dự bị | |||
Lequincio Zeefuik | Rocco Robert Shein | ||
Barry Lauwers | Oussama Alou | ||
Dion Vlak | Dylan Timber | ||
Alex Plat | Albert-Nicolas Lottin | ||
Martijn Kaars | Mohammed Akharaz | ||
Dean James | Rida El Barjiji | ||
Francesco Antonucci | Kevin Gadellaa | ||
Dyllandro Panka | Mohamed Mallahi | ||
Sjors Kramer | Tyrone Fonville | ||
Darius Johnson | |||
Calvin Twigt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại