Chủ Nhật, 06/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Trực tiếp kết quả VPK-Ahro Shevchenkivka vs FC Podillya Khmelnytskyi hôm nay 13-11-2021

Giải Hạng 2 Ukraine - Th 7, 13/11

Kết thúc

VPK-Ahro Shevchenkivka

VPK-Ahro Shevchenkivka

1 : 0

FC Podillya Khmelnytskyi

FC Podillya Khmelnytskyi

Hiệp một: 0-0
T7, 20:30 13/11/2021
Vòng 18 - Hạng 2 Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu VPK-Ahro Shevchenkivka vs FC Podillya Khmelnytskyi

số liệu thống kê
VPK-Ahro Shevchenkivka
VPK-Ahro Shevchenkivka
FC Podillya Khmelnytskyi
FC Podillya Khmelnytskyi
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ukraine

Thành tích gần đây VPK-Ahro Shevchenkivka

Hạng 2 Ukraine
22/11 - 2021
10/10 - 2021

Thành tích gần đây FC Podillya Khmelnytskyi

Hạng 2 Ukraine
19/10 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ukraine

Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi148511429H T T T T
2Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk14914328B B H B B
3Metalist KharkivMetalist Kharkiv14644922T H B T T
4Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi14554020H H H T B
5Nyva TernopilNyva Ternopil14446-416B H T T T
6FC MinajFC Minaj14446-816T T B B T
7FC Prykarpattia 1981FC Prykarpattia 198114347-413T T B B B
8FC Podillya KhmelnytskyiFC Podillya Khmelnytskyi14158-108B B H B B
9KhustKhust3003-50B B B
Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK KudrivkaFK Kudrivka169431031B T T T T
2Metalist 1925Metalist 1925168531129T T T B T
3SC PoltavaSC Poltava168531029T B H T B
4UCSAUCSA168441028B T T H B
5Victoria SumyVictoria Sumy166551123T B B B T
6Yarud MaripolYarud Maripol15537-518T B T B B
7Metalurg ZaporizhiaMetalurg Zaporizhia15357-1014B H T B H
8Dinaz VyshhorodDinaz Vyshhorod15348-1313T B B B T
9UCSA TarasivkaUCSA Tarasivka421107T B T H
10FC Kremin KremenchukFC Kremin Kremenchuk151311-246B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X