Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Polissya Zhytomyr vs VPK-Ahro Shevchenkivka hôm nay 17-11-2021

Giải Hạng 2 Ukraine - Th 4, 17/11

Kết thúc

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

3 : 1

VPK-Ahro Shevchenkivka

VPK-Ahro Shevchenkivka

Hiệp một: 3-0
T4, 19:15 17/11/2021
Vòng 12 - Hạng 2 Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs VPK-Ahro Shevchenkivka

số liệu thống kê
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
VPK-Ahro Shevchenkivka
VPK-Ahro Shevchenkivka
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ukraine

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
09/12 - 2024
04/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây VPK-Ahro Shevchenkivka

Hạng 2 Ukraine
22/11 - 2021
10/10 - 2021

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ukraine

Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi148511429H T T T T
2Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk14914328B B H B B
3Metalist KharkivMetalist Kharkiv14644922T H B T T
4Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi14554020H H H T B
5Nyva TernopilNyva Ternopil14446-416B H T T T
6FC MinajFC Minaj14446-816T T B B T
7FC Prykarpattia 1981FC Prykarpattia 198114347-413T T B B B
8FC Podillya KhmelnytskyiFC Podillya Khmelnytskyi14158-108B B H B B
9KhustKhust3003-50B B B
Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK KudrivkaFK Kudrivka169431031B T T T T
2Metalist 1925Metalist 1925168531129T T T B T
3SC PoltavaSC Poltava168531029T B H T B
4UCSAUCSA168441028B T T H B
5Victoria SumyVictoria Sumy166551123T B B B T
6Yarud MaripolYarud Maripol15537-518T B T B B
7Metalurg ZaporizhiaMetalurg Zaporizhia15357-1014B H T B H
8Dinaz VyshhorodDinaz Vyshhorod15348-1313T B B B T
9UCSA TarasivkaUCSA Tarasivka421107T B T H
10FC Kremin KremenchukFC Kremin Kremenchuk151311-246B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X